(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprevisto
B1
sostantivo B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Đời sống

imprevisto

/impreˈvisto/
trở ngại không lường trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevisto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che accade inaspettatamente e che spesso causa problemi o difficoltà.

Ý nghĩa của "imprevisto" trong tiếng Việt

Một điều bất ngờ và thường gây khó khăn, cản trở ai đó hoặc điều gì đó tiến triển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevisto"

  • "Un imprevisto mi ha impedito di arrivare in tempo."

    "Một sự cố bất ngờ đã ngăn cản tôi đến đúng giờ."

  • "L'aumento dei prezzi è stato un imprevisto che ha colpito tutti."

    "Sự tăng giá là một bất ngờ ảnh hưởng đến tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevisto"

Đồng nghĩa

contrattempo (sự cố nhỏ, rắc rối) inconveniente (sự bất tiện, khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "imprevisto" & Ghi chú

Cách dùng "imprevisto" đúng ngữ cảnh

Từ "imprevisto" thường được dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ, gây ra khó khăn hoặc cản trở kế hoạch. Khác với "sorpresa" (bất ngờ), "imprevisto" mang nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "imprevisto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imprevisto
L'imprevisto ci ha colti alla sprovvista.
(Sự bất ngờ đã khiến chúng tôi trở tay không kịp.)
Với mạo từ xác định gli imprevisti
Gli imprevisti possono rovinare una vacanza.
(Những điều bất ngờ có thể phá hỏng một kỳ nghỉ.)
Với mạo từ không xác định un imprevisto
È sempre bene avere un piano di riserva per un imprevisto.
(Luôn luôn nên có một kế hoạch dự phòng cho một sự kiện bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Stamattina ho avuto un imprevisto che mi ha fatto perdere il treno."

    "Sáng nay tôi đã gặp một sự cố bất ngờ khiến tôi lỡ chuyến tàu."

  • "L'aumento improvviso dei prezzi è stato un imprevisto che ha colpito molte famiglie."

    "Việc giá cả tăng đột ngột là một sự kiện bất ngờ đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình."

  • "Durante il viaggio, abbiamo incontrato un imprevisto: una forte tempesta."

    "Trong chuyến đi, chúng tôi đã gặp một sự cố bất ngờ: một cơn bão lớn."