(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prestabilito
B2
aggettivo B2 General

prestabilito

/prestaˈbilito/
xét đến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prestabilito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito o deciso in precedenza.

Ý nghĩa của "prestabilito" trong tiếng Việt

Đã định trước, đã cho trước, đã quy định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prestabilito"

  • "Il risultato era prestabilito."

    "Kết quả đã được định trước."

  • "Abbiamo seguito un percorso prestabilito."

    "Chúng tôi đã đi theo một lộ trình đã được vạch sẵn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prestabilito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prestabilito" & Ghi chú

Cách dùng "prestabilito" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những điều đã được quyết định hoặc lên kế hoạch từ trước, không còn khả năng thay đổi. Lưu ý sự khác biệt với 'previsto', mang nghĩa 'được dự kiến' nhưng có thể không chắc chắn.

Ngữ pháp & Chia từ "prestabilito" (Grammatica)