(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presentare
A2
verbo A2 Tổng quát

presentare

/prezenˈtaːre/
giới thiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far conoscere una persona a un'altra, nominandola.

Ý nghĩa của "presentare" trong tiếng Việt

Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presentare"

  • "Le presento il mio amico Marco."

    "Tôi xin giới thiệu với bạn, đây là bạn tôi, Marco."

  • "Posso presentarti alla mia famiglia?"

    "Tôi có thể giới thiệu bạn với gia đình tôi không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "presentare" & Ghi chú

Cách dùng "presentare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'presentare' được dùng để giới thiệu ai đó với người khác. Chú ý đến cách sử dụng giới từ (a, di, con) khi giới thiệu người hoặc vật.

Ngữ pháp & Chia từ "presentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "presentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) presento
Io presento il mio libro domani.
(Tôi sẽ giới thiệu cuốn sách của mình vào ngày mai.)
tu (bạn) presenti
Tu presenti sempre delle ottime idee.
(Bạn luôn đưa ra những ý tưởng tuyệt vời.)
lui/lei (anh/cô ấy) presenta
Lei presenta un nuovo prodotto all'azienda.
(Cô ấy giới thiệu một sản phẩm mới cho công ty.)
noi (chúng tôi) presentiamo
Noi presentiamo le nostre scuse per il ritardo.
(Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.)
voi (các bạn) presentate
Voi presentate un lavoro eccellente.
(Các bạn trình bày một công việc xuất sắc.)
loro (họ) presentano
Loro presentano i risultati della ricerca.
(Họ trình bày kết quả nghiên cứu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): presentato
"Ho presentato il mio progetto al capo."
(Tôi đã trình bày dự án của mình với sếp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho presentato Marco a Giulia ieri."

    "Hôm qua tôi đã giới thiệu Marco với Giulia."

  • "Siamo stati presentati al direttore durante la riunione."

    "Chúng tôi đã được giới thiệu với giám đốc trong cuộc họp."

  • "Hanno presentato il loro progetto alla commissione."

    "Họ đã trình bày dự án của họ cho hội đồng."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani presenterò il mio nuovo progetto al capo."

    "Ngày mai tôi sẽ trình bày dự án mới của mình cho sếp."

  • "La prossima settimana presenterai i risultati della ricerca al congresso."

    "Tuần tới bạn sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị."

  • "Presenteranno la loro figlia al pubblico durante la festa di nozze."

    "Họ sẽ giới thiệu con gái của họ với công chúng trong bữa tiệc cưới."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Presenta tuo fratello a Maria! Voglio conoscerlo."

    "Hãy giới thiệu anh trai của bạn với Maria! Tôi muốn làm quen với anh ấy."

  • "Presentatevi al direttore, per favore. Lui deciderà chi si occuperà del progetto."

    "Hãy tự giới thiệu mình với giám đốc, làm ơn. Ông ấy sẽ quyết định ai sẽ phụ trách dự án."

  • "Non presentare scuse! Devi assumerti le tue responsabilità."

    "Đừng đưa ra lời bào chữa! Bạn phải chịu trách nhiệm."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho presentato Marco alla mia famiglia."

    "Hôm qua tôi đã giới thiệu Marco với gia đình tôi."

  • "Abbiamo presentato la nostra relazione al direttore la settimana scorsa."

    "Chúng tôi đã trình bày báo cáo của chúng tôi cho giám đốc vào tuần trước."

  • "Maria ha presentato la sua amica Sofia al suo fidanzato."

    "Maria đã giới thiệu bạn của cô ấy, Sofia, với bạn trai của cô ấy."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il professore presentò lo studente nuovo alla classe."

    "Hôm qua, giáo sư đã giới thiệu học sinh mới với cả lớp."

  • "Nel 1990, l'azienda presentò il suo nuovo prodotto al pubblico."

    "Vào năm 1990, công ty đã giới thiệu sản phẩm mới của mình đến công chúng."

  • "Durante la cena, io presentai Marco a mia sorella."

    "Trong bữa tối, tôi đã giới thiệu Marco với em gái tôi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La nuova studentessa è stata presentata alla classe dal professore."

    "Nữ sinh mới đã được giáo sư giới thiệu với cả lớp."

  • "I risultati della ricerca verranno presentati al congresso il prossimo mese."

    "Các kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày tại hội nghị vào tháng tới."

  • "Le scuse sono state presentate al direttore dalla segretaria."

    "Lời xin lỗi đã được thư ký trình lên giám đốc."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io presento Marco a Giulia."

    "Tôi giới thiệu Marco với Giulia."

  • "Ogni anno, l'azienda presenta i nuovi prodotti alla fiera."

    "Mỗi năm, công ty giới thiệu các sản phẩm mới tại hội chợ."

  • "Noi presentiamo le nostre scuse per il ritardo."

    "Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Vorrei presentare il mio amico Marco a te."

    "Tôi muốn giới thiệu bạn tôi, Marco, với bạn."

  • "Non ti posso presentare la mia famiglia adesso."

    "Tôi không thể giới thiệu gia đình mình với bạn bây giờ."

  • "Il professore ha deciso di presentare i nuovi studenti alla classe."

    "Giáo sư đã quyết định giới thiệu các sinh viên mới với cả lớp."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Maria presentasse suo fratello al direttore."

    "Tôi đã tin rằng Maria giới thiệu anh trai mình với giám đốc."

  • "Sarebbe stato utile che tu presentassi le tue scuse immediatamente."

    "Sẽ rất hữu ích nếu bạn trình bày lời xin lỗi của mình ngay lập tức."

  • "Dubitavo che loro presentassero un progetto così ambizioso."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ trình bày một dự án đầy tham vọng như vậy."