(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conoscere
A2
verbo A2 Chung

conoscere

/koˈnoʃʃere/
quen biết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conoscere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere una conoscenza personale di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "conoscere" trong tiếng Việt

Có kiến thức cá nhân do học tập, kinh nghiệm, v.v.; quen biết; hiểu biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conoscere"

  • "Conosco bene Maria."

    "Tôi quen Maria rất rõ."

  • "Conosco questa città da molti anni."

    "Tôi biết thành phố này đã nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conoscere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "conoscere" & Ghi chú

Cách dùng "conoscere" đúng ngữ cảnh

Động từ "conoscere" được dùng để diễn tả việc quen biết một người hoặc biết một điều gì đó. Cần phân biệt với động từ "sapere", dùng để diễn tả việc biết một thông tin, một kỹ năng, hoặc một sự kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "conoscere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "conoscere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) conosco
Io conosco bene Roma.
(Tôi biết rõ Rome.)
tu (bạn) conosci
Tu conosci Maria?
(Bạn có biết Maria không?)
lui/lei (anh/cô ấy) conosce
Lei conosce il francese.
(Cô ấy biết tiếng Pháp.)
noi (chúng tôi) conosciamo
Noi conosciamo questo ristorante.
(Chúng tôi biết nhà hàng này.)
voi (các bạn) conoscete
Voi conoscete la storia italiana?
(Các bạn có biết lịch sử Ý không?)
loro (họ) conoscono
Loro conoscono molti segreti.
(Họ biết nhiều bí mật.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): conosciuto
"Ho conosciuto una persona interessante ieri."
(Tôi đã gặp một người thú vị ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho conosciuto Marco alla festa di ieri."

    "Tôi đã gặp Marco tại bữa tiệc hôm qua."

  • "Non abbiamo conosciuto i suoi genitori."

    "Chúng tôi đã không gặp bố mẹ của anh ấy."

  • "Hai conosciuto la nuova direttrice?"

    "Bạn đã gặp giám đốc mới chưa?"

Thì Tương lai đơn
  • "Domani conoscerò il nuovo direttore."

    "Ngày mai tôi sẽ gặp giám đốc mới."

  • "Non conosceremo mai la verità su questa storia."

    "Chúng ta sẽ không bao giờ biết sự thật về câu chuyện này."

  • "L'anno prossimo conoscerete Roma durante il vostro viaggio."

    "Năm tới các bạn sẽ biết đến Rome trong chuyến đi của mình."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Conosci te stesso, e conoscerai l'universo e gli dei. (Conosci is the imperative form for 'tu')"

    "Hãy tự biết mình, và bạn sẽ biết vũ trụ và các vị thần."

  • "Conosciamo le nostre debolezze prima di giudicare quelle altrui. (Conosciamo is the imperative form for 'noi')"

    "Chúng ta hãy biết những điểm yếu của mình trước khi phán xét những điểm yếu của người khác."

  • "Conoscete la storia prima di trarre conclusioni affrettate. (Conoscete is the imperative form for 'voi')"

    "Các bạn hãy tìm hiểu lịch sử trước khi đưa ra kết luận vội vàng."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, conoscevo a memoria tutte le capitali del mondo."

    "Khi tôi còn bé, tôi thuộc lòng tất cả các thủ đô trên thế giới."

  • "Non conoscevo bene il francese, quindi facevo fatica a capire i film."

    "Tôi không giỏi tiếng Pháp, vì vậy tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các bộ phim."

  • "Conoscevo quella ragazza dai tempi del liceo, ma non le ho mai parlato."

    "Tôi biết cô gái đó từ thời trung học, nhưng tôi chưa bao giờ nói chuyện với cô ấy."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu conoscessi già la risposta."

    "Tôi đã tin rằng bạn đã biết câu trả lời rồi."

  • "Era necessario che loro conoscessero le regole prima di iniziare il gioco."

    "Cần thiết là họ phải biết các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi."

  • "Dubitavo che lui conoscesse bene la città."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy biết rõ thành phố."