programmato
Định nghĩa & Giải nghĩa "programmato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stabilito o previsto in un programma o piano.
Ý nghĩa của "programmato" trong tiếng Việt
Được lên lịch hoặc lập kế hoạch theo thời gian biểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "programmato"
-
"L'evento è stato programmato per il mese prossimo."
"Sự kiện đã được lên lịch vào tháng tới."
-
"Il volo è programmato per le 10 del mattino."
"Chuyến bay đã được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "programmato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "programmato" & Ghi chú
Cách dùng "programmato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'đã được lên lịch' hoặc 'đã được lập kế hoạch'. Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động đã được sắp xếp trước theo thời gian biểu.
Ngữ pháp & Chia từ "programmato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo seguito il percorso programmato."
"Chúng tôi đã đi theo lộ trình đã định trước."
-
"La riunione programmata è stata rimandata a causa di un imprevisto."
"Cuộc họp đã lên lịch đã bị hoãn lại do một sự kiện bất ngờ."
-
"I lavori programmati per la ristrutturazione inizieranno la prossima settimana."
"Các công việc đã lên kế hoạch cho việc tái cấu trúc sẽ bắt đầu vào tuần tới."
-
"Questo evento è meno programmato di quanto sembri, molte cose sono ancora da decidere."
"Sự kiện này ít được lên kế hoạch hơn bạn nghĩ, nhiều thứ vẫn chưa được quyết định."
-
"La conferenza è stata la parte più programmata del progetto, ogni dettaglio era stato considerato."
"Hội nghị là phần được lên kế hoạch kỹ lưỡng nhất của dự án, mọi chi tiết đều đã được cân nhắc."
-
"Questi lavori sono più programmati di quelli dell'anno scorso, quindi dovremmo essere più efficienti."
"Những công việc này được lên kế hoạch tốt hơn so với năm ngoái, vì vậy chúng ta sẽ hiệu quả hơn."