(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presuntuoso
B2
aggettivo B2 Tính cách và cảm xúc

presuntuoso

/prezunˈtuoso/
tự mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presuntuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un'alta opinione di sé e delle proprie capacità, spesso in modo eccessivo e ostentato.

Ý nghĩa của "presuntuoso" trong tiếng Việt

Tự mãn, tự đắc, tỏ ra quá hài lòng với bản thân hoặc thành tích của mình một cách khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presuntuoso"

  • "Non sopporto le persone presuntuose."

    "Tôi không chịu được những người tự mãn."

  • "È troppo presuntuoso per ammettere i suoi errori."

    "Anh ta quá tự mãn để thừa nhận sai lầm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presuntuoso"

Đồng nghĩa

arrogante (kiêu ngạo) vanitoso (hợm hĩnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "presuntuoso" & Ghi chú

Cách dùng "presuntuoso" đúng ngữ cảnh

Từ "presuntuoso" mang nghĩa tự phụ, kiêu căng, thường thể hiện sự đánh giá quá cao về bản thân. Cần phân biệt với "sicuro di sé" (tự tin), là một phẩm chất tích cực hơn. Sắc thái của "presuntuoso" là tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "presuntuoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo presuntuoso, sempre convinto di avere ragione."

    "Anh ta là một người đàn ông đẹp trai nhưng kiêu ngạo, luôn tin rằng mình đúng."

  • "Quella ragazza è una bella persona, ma a volte diventa troppo presuntuosa quando parla delle sue conquiste."

    "Cô gái đó là một người tốt, nhưng đôi khi trở nên quá kiêu ngạo khi nói về những thành tựu của mình."

  • "Sono quei bei ragazzi presuntuosi che pensano di poter fare tutto da soli."

    "Đó là những chàng trai đẹp trai kiêu ngạo, những người nghĩ rằng họ có thể làm mọi thứ một mình."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più presuntuoso di Luca."

    "Marco kiêu ngạo hơn Luca."

  • "Sofia è la studentessa meno presuntuosa della classe."

    "Sofia là nữ sinh ít kiêu ngạo nhất trong lớp."

  • "Tra tutti i miei colleghi, Giorgio è il più presuntuoso."

    "Trong tất cả các đồng nghiệp của tôi, Giorgio là người kiêu ngạo nhất."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento presuntuoso mi infastidisce sempre."

    "Hành vi tự phụ của anh ta luôn làm tôi khó chịu."

  • "La mia amica è diventata presuntuosa dopo aver vinto il concorso."

    "Bạn tôi trở nên tự phụ sau khi thắng cuộc thi."

  • "I loro figli sono presuntuosi e maleducati."

    "Những đứa con của họ tự phụ và vô lễ."