(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modesto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

modesto

/moˈdɛsto/
khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha o manifesta un giusto apprezzamento delle proprie doti e capacità, senza ostentazione o presunzione.

Ý nghĩa của "modesto" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự đánh giá vừa phải hoặc khiêm tốn về giá trị, tầm quan trọng, v.v. của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modesto"

  • "È un uomo molto modesto, nonostante il suo grande successo."

    "Anh ấy là một người rất khiêm tốn, mặc dù thành công lớn."

  • "Ha fatto un lavoro modesto, ma con grande impegno."

    "Anh ấy đã làm một công việc bình thường, nhưng với sự tận tâm lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modesto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "modesto" & Ghi chú

Cách dùng "modesto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'modesto' thường được dùng để chỉ sự khiêm tốn trong việc đánh giá bản thân hoặc thành tích. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'khiêm tốn' trong tiếng Việt, ví dụ như sự nhún nhường trong giao tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "modesto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio modesto contributo a questo progetto è solo l'inizio."

    "Đóng góp скромный của tôi cho dự án này chỉ là sự khởi đầu."

  • "La sua modesta casa era sempre aperta agli amici."

    "Ngôi nhà скромный của cô ấy luôn mở cửa cho bạn bè."

  • "I nostri modesti sforzi hanno portato a grandi risultati."

    "Những nỗ lực скромный của chúng tôi đã mang lại những kết quả lớn."