pretesa
Định nghĩa & Giải nghĩa "pretesa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspirazione o diritto che si ritiene di poter vantare; richiesta considerata eccessiva o ingiustificata.
Ý nghĩa của "pretesa" trong tiếng Việt
Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pretesa"
-
"Ha avanzato pretese eccessive durante la trattativa."
"Anh ấy đã đưa ra những yêu cầu quá đáng trong quá trình đàm phán."
-
"La sua pretesa di essere risarcito è infondata."
"Yêu cầu bồi thường của anh ta là vô căn cứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pretesa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pretesa" & Ghi chú
Cách dùng "pretesa" đúng ngữ cảnh
Từ 'pretesa' trong tiếng Ý mang nghĩa một yêu cầu mạnh mẽ, thường đi kèm với sự khẳng định về quyền lợi hoặc kỳ vọng. Khác với 'richiesta' (yêu cầu thông thường), 'pretesa' có sắc thái đòi hỏi cao hơn và đôi khi ngụ ý sự thái quá hoặc không chính đáng. Người Việt học tiếng Ý cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "pretesa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pretesa |
La pretesa di avere sempre ragione è irritante.
(Yêu sách luôn luôn đúng là rất khó chịu.)
|
| Với mạo từ xác định | le pretese |
Le pretese del cliente erano irragionevoli.
(Những yêu sách của khách hàng là không hợp lý.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pretesa |
Ha avanzato una pretesa infondata.
(Anh ấy đã đưa ra một yêu sách vô căn cứ.)
|