(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pretesa
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

pretesa

/preˈteza/
yêu cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pretesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspirazione o diritto che si ritiene di poter vantare; richiesta considerata eccessiva o ingiustificata.

Ý nghĩa của "pretesa" trong tiếng Việt

Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pretesa"

  • "Ha avanzato pretese eccessive durante la trattativa."

    "Anh ấy đã đưa ra những yêu cầu quá đáng trong quá trình đàm phán."

  • "La sua pretesa di essere risarcito è infondata."

    "Yêu cầu bồi thường của anh ta là vô căn cứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pretesa"

Đồng nghĩa

diritto (quyền) esigenza (nhu cầu, đòi hỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "pretesa" & Ghi chú

Cách dùng "pretesa" đúng ngữ cảnh

Từ 'pretesa' trong tiếng Ý mang nghĩa một yêu cầu mạnh mẽ, thường đi kèm với sự khẳng định về quyền lợi hoặc kỳ vọng. Khác với 'richiesta' (yêu cầu thông thường), 'pretesa' có sắc thái đòi hỏi cao hơn và đôi khi ngụ ý sự thái quá hoặc không chính đáng. Người Việt học tiếng Ý cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "pretesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pretesa
La pretesa di avere sempre ragione è irritante.
(Yêu sách luôn luôn đúng là rất khó chịu.)
Với mạo từ xác định le pretese
Le pretese del cliente erano irragionevoli.
(Những yêu sách của khách hàng là không hợp lý.)
Với mạo từ không xác định una pretesa
Ha avanzato una pretesa infondata.
(Anh ấy đã đưa ra một yêu sách vô căn cứ.)