(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rinuncia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Đời sống

rinuncia

/riˈnuntʃa/
buông bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rinuncia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di abbandonare volontariamente un diritto, una pretesa o un desiderio.

Ý nghĩa của "rinuncia" trong tiếng Việt

Hành động buông bỏ hoặc giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; từ bỏ sự kiểm soát hoặc sự gắn bó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rinuncia"

  • "La rinuncia al trono fu una decisione difficile per il re."

    "Việc thoái vị là một quyết định khó khăn đối với nhà vua."

  • "Ha fatto rinuncia a ogni pretesa sull'eredità."

    "Anh ấy đã từ bỏ mọi yêu sách đối với tài sản thừa kế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinuncia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

acquisizione (sự giành được) ottenimento (sự đạt được)

Cách dùng "rinuncia" & Ghi chú

Cách dùng "rinuncia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'buông bỏ' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc từ bỏ quyền lợi, thói quen, hoặc những điều gây đau khổ. 'Rinuncia' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến việc từ bỏ một quyền lợi hoặc một thứ gì đó có giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "rinuncia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rinuncia
La rinuncia all'eredità deve essere fatta con atto pubblico.
(Sự từ bỏ quyền thừa kế phải được thực hiện bằng văn bản công khai.)
Với mạo từ xác định le rinunce
Le rinunce dei ministri hanno destabilizzato il governo.
(Sự từ chức của các bộ trưởng đã gây bất ổn cho chính phủ.)
Với mạo từ không xác định una rinuncia
È stata una rinuncia difficile, ma necessaria.
(Đó là một sự từ bỏ khó khăn nhưng cần thiết.)