(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevedibile
B1
aggettivo B1 Chung (General)

prevedibile

/pre.veˈdi.bi.le/
có thể thấy trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevedibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può prevedere; che è facile prevedere.

Ý nghĩa của "prevedibile" trong tiếng Việt

Có thể thấy trước, dự đoán được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevedibile"

  • "Il risultato era del tutto prevedibile."

    "Kết quả hoàn toàn có thể thấy trước."

  • "La crisi economica era prevedibile da tempo."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có thể thấy trước từ lâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevedibile"

Đồng nghĩa

pronosticabile (có thể dự đoán) desumibile (có thể suy ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "prevedibile" & Ghi chú

Cách dùng "prevedibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'prevedibile' dùng để chỉ những sự kiện hoặc tình huống có thể dự đoán trước dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm đã có. Tương tự như 'dự đoán được' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'predetto', mang nghĩa được tiên tri hoặc dự đoán bởi một người có khả năng đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "prevedibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il risultato delle elezioni era prevedibile."

    "Kết quả của cuộc bầu cử đã có thể đoán trước được."

  • "La prevedibile reazione del pubblico non lo ha sorpreso."

    "Phản ứng có thể đoán trước của khán giả không làm anh ta ngạc nhiên."

  • "Sono prevedibili conseguenze negative per l'economia."

    "Những hậu quả tiêu cực có thể đoán trước được cho nền kinh tế."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo risultato elettorale è più prevedibile del previsto."

    "Kết quả bầu cử này dễ đoán hơn dự kiến."

  • "La crisi economica è stata la meno prevedibile delle conseguenze della pandemia."

    "Khủng hoảng kinh tế là hệ quả ít đoán trước nhất của đại dịch."

  • "Tra tutti i possibili scenari, questo è il più prevedibile."

    "Trong tất cả các kịch bản có thể xảy ra, đây là kịch bản dễ đoán nhất."