(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprevedibile
B1
aggettivo B1 General

imprevedibile

/imprevediˈbile/
khó đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevedibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può prevedere, anticipare, immaginare.

Ý nghĩa của "imprevedibile" trong tiếng Việt

Không thể đoán trước được; không chắc chắn; không biết trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevedibile"

  • "Il suo comportamento è sempre imprevedibile."

    "Hành vi của anh ấy luôn khó đoán."

  • "Il futuro è imprevedibile, ma dobbiamo pianificare comunque."

    "Tương lai là khó đoán, nhưng chúng ta vẫn phải lên kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevedibile"

Đồng nghĩa

incerto (không chắc chắn) aleatorio (hên xui, may rủi)

Trái nghĩa

Cách dùng "imprevedibile" & Ghi chú

Cách dùng "imprevedibile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'khó đoán' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ tính cách, sự kiện hoặc tình huống không thể dự đoán trước. Cần phân biệt với 'incerto' (không chắc chắn) và 'inaspettato' (bất ngờ).

Ngữ pháp & Chia từ "imprevedibile" (Grammatica)