imprevedibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevedibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può prevedere, anticipare, immaginare.
Ý nghĩa của "imprevedibile" trong tiếng Việt
Không thể đoán trước được; không chắc chắn; không biết trước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevedibile"
-
"Il suo comportamento è sempre imprevedibile."
"Hành vi của anh ấy luôn khó đoán."
-
"Il futuro è imprevedibile, ma dobbiamo pianificare comunque."
"Tương lai là khó đoán, nhưng chúng ta vẫn phải lên kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevedibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imprevedibile" & Ghi chú
Cách dùng "imprevedibile" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'khó đoán' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ tính cách, sự kiện hoặc tình huống không thể dự đoán trước. Cần phân biệt với 'incerto' (không chắc chắn) và 'inaspettato' (bất ngờ).