(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevedibilità
B2
sostantivo B2 Thống kê, Khoa học, Quản lý rủi ro

prevedibilità

/prevedibiliˈta/
tính có thể dự đoán được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevedibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità o la condizione di essere prevedibile; la capacità di essere previsto con un certo grado di certezza.

Ý nghĩa của "prevedibilità" trong tiếng Việt

Tính có thể dự đoán được; khả năng được dự đoán với một mức độ chắc chắn nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevedibilità"

  • "La prevedibilità del tempo è essenziale per l'agricoltura."

    "Tính có thể dự đoán được của thời tiết là rất quan trọng đối với nông nghiệp."

  • "La prevedibilità dei risultati è un fattore chiave nel successo di un'azienda."

    "Tính có thể dự đoán được của kết quả là một yếu tố then chốt trong thành công của một công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevedibilità"

Đồng nghĩa

prognosticabilità (Khả năng tiên lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "prevedibilità" & Ghi chú

Cách dùng "prevedibilità" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'prevedibile' (có thể dự đoán được). 'Prevedibilità' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính học thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "prevedibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prevedibilità
La prevedibilità del tempo è scarsa in montagna.
(Tính dự đoán của thời tiết ở vùng núi rất kém.)
Với mạo từ xác định le prevedibilità
Le prevedibilità delle conseguenze economiche sono cruciali.
(Các dự đoán về hậu quả kinh tế là rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una prevedibilità
C'è una prevedibilità in questo processo che lo rende rassicurante.
(Có một sự dự đoán trong quá trình này khiến nó trở nên yên tâm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La prevedibilità del mercato azionario è un miraggio per molti investitori."

    "Tính dự đoán của thị trường chứng khoán là một ảo ảnh đối với nhiều nhà đầu tư."

  • "L'assenza di prevedibilità nelle decisioni politiche crea incertezza economica."

    "Sự thiếu tính dự đoán trong các quyết định chính trị tạo ra sự bất ổn kinh tế."

  • "Abbiamo bisogno di aumentare la prevedibilità dei risultati scolastici attraverso metodi di valutazione più efficaci."

    "Chúng ta cần tăng tính dự đoán của kết quả học tập thông qua các phương pháp đánh giá hiệu quả hơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La prevedibilità del mercato azionario è bassa in questo periodo."

    "Sự dự đoán được của thị trường chứng khoán là thấp trong giai đoạn này."

  • "L'assenza di prevedibilità nelle decisioni politiche crea incertezza."

    "Việc thiếu tính dự đoán được trong các quyết định chính trị tạo ra sự bất ổn."

  • "La prevedibilità delle sue reazioni è sempre stata un vantaggio per noi."

    "Tính dự đoán được trong các phản ứng của anh ấy luôn là một lợi thế cho chúng tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Le prevedibilità dei risultati elettorali spesso diminuiscono con l'aumentare della complessità politica."

    "Tính dự đoán của kết quả bầu cử thường giảm khi sự phức tạp chính trị tăng lên."

  • "Le prevedibilità meteorologiche sono migliorate notevolmente grazie ai progressi tecnologici."

    "Khả năng dự đoán thời tiết đã được cải thiện đáng kể nhờ những tiến bộ công nghệ."

  • "Analizziamo le diverse prevedibilità dei modelli economici per comprendere meglio le possibili conseguenze delle nostre decisioni."

    "Chúng ta phân tích các khả năng dự đoán khác nhau của các mô hình kinh tế để hiểu rõ hơn những hậu quả có thể xảy ra từ các quyết định của chúng ta."