imprevedibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevedibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Carattere di ciò che non si può prevedere; qualità di essere imprevedibile.
Ý nghĩa của "imprevedibilità" trong tiếng Việt
Tính không thể thấy trước; tính không dự đoán được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevedibilità"
-
"L'imprevedibilità del mercato azionario rende gli investimenti rischiosi."
"Tính không lường trước được của thị trường chứng khoán làm cho các khoản đầu tư trở nên rủi ro."
-
"L'imprevedibilità del tempo può rovinare una gita fuori porta."
"Thời tiết khó lường có thể phá hỏng một chuyến đi chơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevedibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imprevedibilità" & Ghi chú
Cách dùng "imprevedibilità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tính chất không thể đoán trước được của một sự kiện, hành động hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và không chắc chắn.
Ngữ pháp & Chia từ "imprevedibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'imprevedibilità |
L'imprevedibilità del mercato azionario spaventa molti investitori.
(Sự khó lường của thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư lo sợ.)
|
| Với mạo từ xác định | le imprevedibilità |
Le imprevedibilità della vita ci mettono spesso alla prova.
(Những điều bất ngờ của cuộc sống thường xuyên thử thách chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'imprevedibilità |
C'è un'imprevedibilità in quello che fa che lo rende affascinante.
(Có một sự khó đoán trong những gì anh ấy làm khiến anh ấy trở nên quyến rũ.)
|