(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprevedibilità
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Kinh tế, Quản trị rủi ro

imprevedibilità

/imprevedibiliˈta/
tính không lường trước được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevedibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Carattere di ciò che non si può prevedere; qualità di essere imprevedibile.

Ý nghĩa của "imprevedibilità" trong tiếng Việt

Tính không thể thấy trước; tính không dự đoán được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevedibilità"

  • "L'imprevedibilità del mercato azionario rende gli investimenti rischiosi."

    "Tính không lường trước được của thị trường chứng khoán làm cho các khoản đầu tư trở nên rủi ro."

  • "L'imprevedibilità del tempo può rovinare una gita fuori porta."

    "Thời tiết khó lường có thể phá hỏng một chuyến đi chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevedibilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imprevedibilità" & Ghi chú

Cách dùng "imprevedibilità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tính chất không thể đoán trước được của một sự kiện, hành động hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và không chắc chắn.

Ngữ pháp & Chia từ "imprevedibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imprevedibilità
L'imprevedibilità del mercato azionario spaventa molti investitori.
(Sự khó lường của thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư lo sợ.)
Với mạo từ xác định le imprevedibilità
Le imprevedibilità della vita ci mettono spesso alla prova.
(Những điều bất ngờ của cuộc sống thường xuyên thử thách chúng ta.)
Với mạo từ không xác định un'imprevedibilità
C'è un'imprevedibilità in quello che fa che lo rende affascinante.
(Có một sự khó đoán trong những gì anh ấy làm khiến anh ấy trở nên quyến rũ.)