(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevedibilmente
B2
avverbio B2 Chung

prevedibilmente

/prevedibilˈmente/
có thể dự đoán được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevedibilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo prevedibile, che si può prevedere.

Ý nghĩa của "prevedibilmente" trong tiếng Việt

Một cách có thể dự đoán hoặc lường trước được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevedibilmente"

  • "Il risultato era prevedibilmente negativo, data la scarsa preparazione."

    "Kết quả có thể dự đoán được là tiêu cực, do sự chuẩn bị kém."

  • "Prevedibilmente, la squadra ha vinto la partita."

    "Như đã đoán trước, đội bóng đã thắng trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevedibilmente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prevedibilmente" & Ghi chú

Cách dùng "prevedibilmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách có thể dự đoán được' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra theo cách mà người ta đã lường trước.

Ngữ pháp & Chia từ "prevedibilmente" (Grammatica)