come previsto
/ˈkome preˈvisto/
như dự đoán
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "come previsto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo prevedibile o ovvio.
Ý nghĩa của "come previsto" trong tiếng Việt
Một cách có thể đoán trước được hoặc hiển nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "come previsto"
-
"Come previsto, la squadra ha vinto la partita."
"Như dự đoán, đội bóng đã thắng trận đấu."
-
"Il progetto è andato avanti come previsto."
"Dự án đã tiến triển như dự kiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "come previsto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "come previsto" & Ghi chú
Cách dùng "come previsto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một sự kiện hoặc kết quả xảy ra đúng như mong đợi. Nó tương đương với 'as expected' trong tiếng Anh.