prevenuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "prevenuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato impedito; che è stato evitato.
Ý nghĩa của "prevenuto" trong tiếng Việt
Đã được ngăn chặn; đã được phòng ngừa (một điều gì đó tồi tệ xảy ra).
Câu ví dụ tiếng Ý với "prevenuto"
-
"L'incidente è stato prevenuto grazie alla prontezza dei soccorsi."
"Tai nạn đã được ngăn chặn nhờ sự nhanh chóng của đội cứu hộ."
-
"Le misure di sicurezza hanno prevenuto un possibile attacco terroristico."
"Các biện pháp an ninh đã ngăn chặn một cuộc tấn công khủng bố có thể xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevenuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prevenuto" & Ghi chú
Cách dùng "prevenuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'prevenuto' thường được dùng để diễn tả một hành động ngăn chặn hoặc phòng ngừa một điều gì đó tiêu cực xảy ra. Cần phân biệt với nghĩa 'có thành kiến' của từ này trong một số ngữ cảnh khác.