(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevenuto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

prevenuto

/pre.veˈnu.to/
đã ngăn chặn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato impedito; che è stato evitato.

Ý nghĩa của "prevenuto" trong tiếng Việt

Đã được ngăn chặn; đã được phòng ngừa (một điều gì đó tồi tệ xảy ra).

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevenuto"

  • "L'incidente è stato prevenuto grazie alla prontezza dei soccorsi."

    "Tai nạn đã được ngăn chặn nhờ sự nhanh chóng của đội cứu hộ."

  • "Le misure di sicurezza hanno prevenuto un possibile attacco terroristico."

    "Các biện pháp an ninh đã ngăn chặn một cuộc tấn công khủng bố có thể xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevenuto"

Đồng nghĩa

impedito (đã ngăn cản) evitato (đã tránh)

Trái nghĩa

Cách dùng "prevenuto" & Ghi chú

Cách dùng "prevenuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'prevenuto' thường được dùng để diễn tả một hành động ngăn chặn hoặc phòng ngừa một điều gì đó tiêu cực xảy ra. Cần phân biệt với nghĩa 'có thành kiến' của từ này trong một số ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "prevenuto" (Grammatica)