(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evitato
B1
verbo B1 Tổng quát

evitato

/eviˈtaːto/
đã tránh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'evitare': sottrarsi volontariamente a un pericolo, a una difficoltà, a una persona sgradita.

Ý nghĩa của "evitato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'avoid': tránh xa hoặc ngăn bản thân làm (điều gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "evitato"

  • "Ho evitato di incontrarlo per non discutere."

    "Tôi đã tránh gặp anh ta để không tranh cãi."

  • "La città è stata evitata dai turisti a causa della pandemia."

    "Thành phố đã bị khách du lịch tránh vì đại dịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evitato"

Đồng nghĩa

scansato (đã né tránh) fuggito (đã trốn tránh)

Trái nghĩa

affrontato (đã đối mặt)

Cách dùng "evitato" & Ghi chú

Cách dùng "evitato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'evitato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'evitare'. Nó có nghĩa là 'đã tránh' hoặc 'đã né tránh'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'evitare' (tránh) và các động từ khác như 'schivare' (né tránh một cách nhanh chóng) hoặc 'fuggire' (chạy trốn).

Ngữ pháp & Chia từ "evitato" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "evitato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) evito
Io evito di mangiare dolci.
(Tôi tránh ăn đồ ngọt.)
tu (bạn) eviti
Tu eviti il traffico prendendo la tangenziale.
(Bạn tránh giao thông bằng cách đi đường vành đai.)
lui/lei (anh/cô ấy) evita
Lei evita di rispondere alle domande difficili.
(Cô ấy tránh trả lời những câu hỏi khó.)
noi (chúng tôi) evitiamo
Noi evitiamo di sprecare acqua.
(Chúng tôi tránh lãng phí nước.)
voi (các bạn) evitate
Voi evitate di fare rumore durante la notte.
(Các bạn tránh làm ồn vào ban đêm.)
loro (họ) evitano
Loro evitano di parlare di politica.
(Họ tránh nói về chính trị.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): evitato
"Il pericolo è stato evitato."
(Nguy hiểm đã được tránh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Sii evitato da persone negative, ti prego!"

    "Hãy tránh xa những người tiêu cực, làm ơn!"

  • "Evitati, ragazzi, un futuro pieno di rimpianti!"

    "Hãy tránh xa, các chàng trai, một tương lai đầy hối tiếc!"

  • "Non essere evitato, mostra il tuo valore!"

    "Đừng để bị né tránh, hãy thể hiện giá trị của bạn!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho evitato di uscire ieri sera perché pioveva molto."

    "Tôi đã tránh ra ngoài tối qua vì trời mưa rất to."

  • "Abbiamo evitato il traffico prendendo la strada secondaria."

    "Chúng tôi đã tránh được tắc đường bằng cách đi đường vòng."

  • "Maria ha evitato di rispondere alla domanda difficile."

    "Maria đã tránh trả lời câu hỏi khó."

Cách đặt câu hỏi
  • "È stato evitato il problema?"

    "Vấn đề đã được tránh khỏi phải không?"

  • "Chi ha evitato l'incidente?"

    "Ai đã tránh được tai nạn?"

  • "Perché è stata evitata la riunione?"

    "Tại sao cuộc họp đã bị tránh?"