prigione
Định nghĩa & Giải nghĩa "prigione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo dove vengono rinchiuse persone accusate di un reato o condannate penalmente.
Ý nghĩa của "prigione" trong tiếng Việt
Một nơi giam giữ những người bị buộc tội hoặc bị kết tội phạm tội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prigione"
-
"È stato condannato a cinque anni di prigione."
"Anh ta bị kết án năm năm tù."
-
"La prigione era sovraffollata e sporca."
"Nhà tù quá đông đúc và bẩn thỉu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prigione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prigione" & Ghi chú
Cách dùng "prigione" đúng ngữ cảnh
Từ "prigione" thường được sử dụng để chỉ một cơ sở giam giữ lớn, trong khi "cella" ám chỉ một phòng giam riêng lẻ bên trong nhà tù.
Ngữ pháp & Chia từ "prigione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prigione |
La prigione era un luogo tetro e spaventoso.
(Nhà tù là một nơi ảm đạm và đáng sợ.)
|
| Với mạo từ xác định | le prigioni |
Le prigioni sono sovraffollate in molte parti del mondo.
(Các nhà tù đang bị quá tải ở nhiều nơi trên thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prigione |
Costruire una prigione nuova è stata una decisione controversa.
(Việc xây dựng một nhà tù mới là một quyết định gây tranh cãi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il direttore ha visitato la prigione."
"Giám đốc đã đến thăm nhà tù."
-
"La prigione era sorvegliata da molte guardie."
"Nhà tù được canh gác bởi rất nhiều lính canh."
-
"Le mura della prigione sono molto alte."
"Những bức tường của nhà tù rất cao."
-
"La prigione di massima sicurezza è sorvegliata 24 ore su 24."
"Nhà tù an ninh tối đa được giám sát 24/24."
-
"Le prigioni italiane sono spesso sovraffollate."
"Các nhà tù Ý thường quá đông đúc."
-
"L'idea di finire in prigione lo terrorizzava."
"Ý nghĩ phải vào tù khiến anh ta kinh hãi."