(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libertà
A2
sostantivo A2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Thể thao

libertà

/liberˈta/
tự do
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "libertà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi non è soggetto al potere altrui o a costrizioni esterne; facoltà di agire, di scegliere, di pensare secondo la propria volontà.

Ý nghĩa của "libertà" trong tiếng Việt

Một phong cách ngẫu hứng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao, nơi người biểu diễn được tự do sáng tạo các động tác hoặc quy trình của riêng họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "libertà"

  • "Ogni persona ha diritto alla libertà di pensiero."

    "Mỗi người đều có quyền tự do tư tưởng."

  • "Lottiamo per la libertà di espressione."

    "Chúng ta đấu tranh cho tự do ngôn luận."

Cách dùng "libertà" & Ghi chú

Cách dùng "libertà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'libertà' có nghĩa rộng hơn 'tự do' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự tự do về chính trị, cá nhân và cả sự thoải mái trong hành động. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "libertà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la libertà
La libertà è un diritto fondamentale.
(Tự do là một quyền cơ bản.)
Với mạo từ xác định le libertà
Le libertà individuali sono protette dalla legge.
(Các quyền tự do cá nhân được pháp luật bảo vệ.)
Với mạo từ không xác định una libertà
È una libertà che non voglio perdere.
(Đó là một sự tự do mà tôi không muốn đánh mất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La libertà è un diritto fondamentale di ogni individuo."

    "Tự do là một quyền cơ bản của mỗi cá nhân."

  • "Amare la libertà significa anche rispettare quella degli altri."

    "Yêu tự do cũng có nghĩa là tôn trọng tự do của người khác."

  • "Le libertà individuali sono spesso minacciate."

    "Các quyền tự do cá nhân thường bị đe dọa."