(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principali
B1
aggettivo B1 Chung

principali

/prin.t͡ʃiˈpa.li/
các vấn đề chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "principali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha maggiore importanza, di primo piano.

Ý nghĩa của "principali" trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; chủ yếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "principali"

  • "I problemi principali sono stati risolti."

    "Các vấn đề chính đã được giải quyết."

  • "Abbiamo discusso le questioni principali durante la riunione."

    "Chúng tôi đã thảo luận các vấn đề chính trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principali"

Đồng nghĩa

fondamentali (cơ bản, chủ yếu) essenziali (thiết yếu)

Trái nghĩa

secondari (thứ yếu)

Cách dùng "principali" & Ghi chú

Cách dùng "principali" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'các vấn đề chính', cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số của danh từ đi kèm. 'Principali' là dạng số nhiều, dùng cho danh từ số nhiều. Cần phân biệt với 'principale' (số ít). Ngoài ra, có thể dùng 'fondamentali' với ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "principali" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "I miei obiettivi principali sono imparare l'italiano e viaggiare in Italia."

    "Những mục tiêu chính của tôi là học tiếng Ý và du lịch ở Ý."

  • "Le sue preoccupazioni principali riguardano il futuro dei suoi figli."

    "Những lo lắng chính của anh ấy/cô ấy liên quan đến tương lai của các con anh ấy/cô ấy."

  • "I nostri compiti principali per oggi sono finire la relazione e preparare la presentazione."

    "Những nhiệm vụ chính của chúng ta cho hôm nay là hoàn thành báo cáo và chuẩn bị bài thuyết trình."