(Vị trí top_banner)
Hình minh họa procedura
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Hành chính, Chung

procedura

/proʧeˈduːra/
thủ tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "procedura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modalità prestabilita di svolgimento di un'attività o di una pratica burocratica.

Ý nghĩa của "procedura" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức chính thức hoặc được thiết lập để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "procedura"

  • "La procedura di immigrazione è molto complessa."

    "Thủ tục nhập cư rất phức tạp."

  • "È necessario seguire la procedura corretta per ottenere il permesso."

    "Cần phải tuân theo đúng thủ tục để có được giấy phép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "procedura"

Đồng nghĩa

formalità (thủ tục, nghi thức) prassi (thông lệ, thủ tục)

Cách dùng "procedura" & Ghi chú

Cách dùng "procedura" đúng ngữ cảnh

Thủ tục thường liên quan đến các bước chính thức và có hệ thống. Cần phân biệt với 'processo' (quá trình), mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.

Ngữ pháp & Chia từ "procedura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la procedura
La procedura per ottenere il visto è complessa.
(Thủ tục để xin visa rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le procedure
Le procedure burocratiche sono spesso lunghe.
(Các thủ tục hành chính thường rất dài.)
Với mạo từ không xác định una procedura
È necessaria una procedura specifica per questo tipo di intervento.
(Cần có một quy trình cụ thể cho loại can thiệp này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La procedura per ottenere il visto è molto complessa."

    "Thủ tục để lấy visa rất phức tạp."

  • "Abbiamo semplificato la procedura di registrazione al sito."

    "Chúng tôi đã đơn giản hóa quy trình đăng ký trên trang web."

  • "Il rispetto della procedura è fondamentale per la sicurezza."

    "Việc tuân thủ quy trình là rất quan trọng đối với sự an toàn."