(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prassi
B1
sostantivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

prassi

/ˈprassi/
thông lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prassi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di agire, di operare abituale e consolidato nel tempo; consuetudine, usanza.

Ý nghĩa của "prassi" trong tiếng Việt

Một cách thức thực hiện công việc theo thông lệ, được công nhận và chấp nhận rộng rãi; một phương pháp hoặc quy trình lâu đời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prassi"

  • "È prassi comune inviare un promemoria prima della scadenza."

    "Theo thông lệ, người ta thường gửi một thông báo nhắc nhở trước ngày hết hạn."

  • "La prassi aziendale prevede una riunione settimanale."

    "Thông lệ của công ty là tổ chức một cuộc họp hàng tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prassi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prassi" & Ghi chú

Cách dùng "prassi" đúng ngữ cảnh

Từ 'prassi' thường được dùng để chỉ một cách thức làm việc, một quy trình đã được chấp nhận rộng rãi và thực hiện một cách thường xuyên. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'abitudine' (thói quen) và thường liên quan đến công việc, thủ tục hành chính hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Ngữ pháp & Chia từ "prassi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prassi
La prassi aziendale prevede una rigida procedura di controllo.
(Thông lệ của công ty quy định một quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.)
Với mạo từ xác định le prassi
Le prassi burocratiche spesso rallentano i processi decisionali.
(Các thủ tục hành chính quan liêu thường làm chậm quá trình ra quyết định.)
Với mạo từ không xác định una prassi
Seguire una prassi consolidata può evitare errori.
(Tuân theo một thông lệ đã được củng cố có thể tránh được sai sót.)