sentenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sentenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto con cui il giudice definisce una controversia, esprimendo il suo giudizio.
Ý nghĩa của "sentenza" trong tiếng Việt
Việc tuyên án, sự tuyên án; quá trình một tòa án tuyên phạt một người bị kết tội phạm tội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sentenza"
-
"Il giudice ha emesso la sentenza."
"Thẩm phán đã tuyên án."
-
"La sentenza è stata impugnata."
"Bản án đã bị kháng cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentenza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sentenza" & Ghi chú
Cách dùng "sentenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'sentenza' trong tiếng Ý tương ứng với 'sự tuyên án' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến phán quyết chính thức của tòa án sau khi xét xử. Lưu ý sự khác biệt giữa 'sentenza' (phán quyết) và 'processo' (phiên tòa, quá trình xét xử).
Ngữ pháp & Chia từ "sentenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sentenza |
La sentenza del giudice è stata inappellabile.
(Bản án của thẩm phán là không thể kháng cáo.)
|
| Với mạo từ xác định | le sentenze |
Le sentenze dei tribunali sono pubbliche.
(Các bản án của tòa án là công khai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sentenza |
È stata emessa una sentenza di condanna.
(Một bản án kết tội đã được ban hành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il giudice ha emesso una sentenza inaspettata."
"Thẩm phán đã đưa ra một bản án bất ngờ."
-
"Ascoltare una sentenza è spesso un momento difficile."
"Lắng nghe một bản án thường là một khoảnh khắc khó khăn."
-
"Il ricorso ha sospeso una sentenza precedente."
"Đơn kháng cáo đã đình chỉ một bản án trước đó."