(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentenza
B2
sostantivo B2 Luật pháp

sentenza

/senˈtɛntsa/
sự tuyên án
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto con cui il giudice definisce una controversia, esprimendo il suo giudizio.

Ý nghĩa của "sentenza" trong tiếng Việt

Việc tuyên án, sự tuyên án; quá trình một tòa án tuyên phạt một người bị kết tội phạm tội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentenza"

  • "Il giudice ha emesso la sentenza."

    "Thẩm phán đã tuyên án."

  • "La sentenza è stata impugnata."

    "Bản án đã bị kháng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentenza"

Đồng nghĩa

giudizio (phán quyết) verdetto (lời tuyên án)

Cách dùng "sentenza" & Ghi chú

Cách dùng "sentenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'sentenza' trong tiếng Ý tương ứng với 'sự tuyên án' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến phán quyết chính thức của tòa án sau khi xét xử. Lưu ý sự khác biệt giữa 'sentenza' (phán quyết) và 'processo' (phiên tòa, quá trình xét xử).

Ngữ pháp & Chia từ "sentenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sentenza
La sentenza del giudice è stata inappellabile.
(Bản án của thẩm phán là không thể kháng cáo.)
Với mạo từ xác định le sentenze
Le sentenze dei tribunali sono pubbliche.
(Các bản án của tòa án là công khai.)
Với mạo từ không xác định una sentenza
È stata emessa una sentenza di condanna.
(Một bản án kết tội đã được ban hành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il giudice ha emesso una sentenza inaspettata."

    "Thẩm phán đã đưa ra một bản án bất ngờ."

  • "Ascoltare una sentenza è spesso un momento difficile."

    "Lắng nghe một bản án thường là một khoảnh khắc khó khăn."

  • "Il ricorso ha sospeso una sentenza precedente."

    "Đơn kháng cáo đã đình chỉ một bản án trước đó."