preparazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "preparazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto, il modo di preparare, di prepararsi; l'essere preparato, pronto a un determinato scopo.
Ý nghĩa của "preparazione" trong tiếng Việt
Trạng thái được chuẩn bị; sự sẵn sàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preparazione"
-
"La preparazione per l'esame è stata lunga e difficile."
"Sự chuẩn bị cho kỳ thi rất dài và khó khăn."
-
"La squadra è in preparazione per il prossimo campionato."
"Đội đang trong quá trình chuẩn bị cho giải vô địch sắp tới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preparazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preparazione" & Ghi chú
Cách dùng "preparazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'preparazione' nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị hơn là trạng thái sẵn sàng. Để diễn tả trạng thái sẵn sàng, có thể dùng các từ khác như 'prontezza' hoặc các cụm từ như 'essere pronto/a'.
Ngữ pháp & Chia từ "preparazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la preparazione |
La preparazione per l'esame è stata lunga e intensa.
(Sự chuẩn bị cho kỳ thi rất dài và căng thẳng.)
|
| Với mạo từ xác định | le preparazioni |
Le preparazioni per la festa sono quasi finite.
(Sự chuẩn bị cho bữa tiệc gần như đã hoàn tất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una preparazione |
È necessaria una preparazione adeguata per affrontare questo compito.
(Cần có sự chuẩn bị đầy đủ để đối mặt với nhiệm vụ này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La preparazione per l'esame è stata lunga e impegnativa."
"Sự chuẩn bị cho kỳ thi đã rất dài và vất vả."
-
"Il successo dipende dalla preparazione accurata del progetto."
"Thành công phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng của dự án."
-
"Le preparazioni mediche sono state consegnate in farmacia."
"Các chế phẩm y tế đã được giao đến nhà thuốc."