profitto
Định nghĩa & Giải nghĩa "profitto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Guadagno, utile che si ricava da un'attività economica.
Ý nghĩa của "profitto" trong tiếng Việt
Sự tăng lên về của cải hoặc nguồn lực; lợi nhuận hoặc lợi thế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profitto"
-
"L'azienda ha realizzato un profitto record quest'anno."
"Công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."
-
"Il profitto netto è stato del 10%."
"Lợi nhuận ròng là 10%."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profitto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "profitto" & Ghi chú
Cách dùng "profitto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'profitto' thường được dùng để chỉ lợi nhuận tài chính, trong khi 'guadagno' có thể ám chỉ lợi ích rộng hơn, không nhất thiết là tiền bạc. Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "profitto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il profitto |
Il profitto dell'azienda è aumentato quest'anno.
(Lợi nhuận của công ty đã tăng trong năm nay.)
|
| Với mạo từ xác định | i profitti |
I profitti sono stati reinvestiti nell'azienda.
(Lợi nhuận đã được tái đầu tư vào công ty.)
|
| Với mạo từ không xác định | un profitto |
Ottenere un profitto è l'obiettivo di ogni impresa.
(Đạt được lợi nhuận là mục tiêu của mọi doanh nghiệp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quest'anno abbiamo realizzato un profitto notevole grazie alle nuove strategie di marketing."
"Năm nay chúng ta đã đạt được một khoản lợi nhuận đáng kể nhờ các chiến lược marketing mới."
-
"Aprire un'attività in proprio può portare a un profitto considerevole, ma richiede anche molti sacrifici."
"Mở một hoạt động kinh doanh riêng có thể mang lại một khoản lợi nhuận đáng kể, nhưng cũng đòi hỏi nhiều sự hy sinh."
-
"L'azienda ha registrato un profitto del 10% rispetto all'anno precedente."
"Công ty đã ghi nhận mức lợi nhuận 10% so với năm trước."
-
"L'azienda ha realizzato un grande profitto quest'anno grazie alle nuove strategie di marketing."
"Công ty đã đạt được một khoản lợi nhuận lớn trong năm nay nhờ các chiến lược marketing mới."
-
"Il profitto netto derivante dalla vendita di quell'immobile è stato reinvestito in nuove attività."
"Lợi nhuận ròng từ việc bán bất động sản đó đã được tái đầu tư vào các hoạt động mới."
-
"Senza un adeguato controllo delle spese, il profitto dell'azienda diminuirà drasticamente."
"Nếu không kiểm soát chi phí đầy đủ, lợi nhuận của công ty sẽ giảm đáng kể."