(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Utile
A2
Aggettivo A2 General

Utile

/ˈuːtile/
Thật là hữu ích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Utile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi serve a qualcosa, che reca vantaggio o giovamento.

Ý nghĩa của "Utile" trong tiếng Việt

Có ích; giúp ích; sẵn sàng giúp đỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Utile"

  • "Questo strumento è molto utile in cucina."

    "Dụng cụ này rất hữu ích trong nhà bếp."

  • "È stato utile parlare con te."

    "Nói chuyện với bạn thật là hữu ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Utile"

Đồng nghĩa

Proficuo (Có lợi) Valido (Có giá trị)

Trái nghĩa

Inutile (Vô ích)

Cách dùng "Utile" & Ghi chú

Cách dùng "Utile" đúng ngữ cảnh

Utile là một tính từ phổ biến, có nghĩa là có ích, hữu ích. Cần phân biệt với 'usato' (đã qua sử dụng) và 'necessario' (cần thiết).

Ngữ pháp & Chia từ "Utile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo libro è utile per imparare l'italiano."

    "Cuốn sách này hữu ích để học tiếng Ý."

  • "Le informazioni che mi hai dato sono state molto utili."

    "Thông tin bạn đã cho tôi rất hữu ích."

  • "Un consiglio utile: studia ogni giorno un po'."

    "Một lời khuyên hữu ích: hãy học một chút mỗi ngày."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo strumento è più utile di quello che pensavo."

    "Công cụ này hữu ích hơn tôi nghĩ."

  • "Tra tutti i software che ho provato, questo è il più utile per la gestione dei progetti."

    "Trong tất cả các phần mềm tôi đã thử, đây là phần mềm hữu ích nhất để quản lý dự án."

  • "Le informazioni che mi hai dato sono state utilissime per risolvere il problema."

    "Những thông tin bạn cung cấp cho tôi đã rất hữu ích để giải quyết vấn đề."