(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdita
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính, Y học

perdita

/ˈpɛrdita/
sự mất mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di perdere qualcosa o qualcuno; danno subito a causa di questa perdita.

Ý nghĩa của "perdita" trong tiếng Việt

Sự mất mát, sự thua lỗ, sự thiệt hại (về người, của, tiền bạc, tình cảm...)

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdita"

  • "La perdita del lavoro è stata un duro colpo per lui."

    "Việc mất việc là một đòn giáng mạnh đối với anh ấy."

  • "La perdita della sua nonna è stata molto dolorosa."

    "Sự mất mát người bà của anh ấy rất đau buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdita"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

guadagno (lợi nhuận) acquisto (sự mua lại)

Cách dùng "perdita" & Ghi chú

Cách dùng "perdita" đúng ngữ cảnh

Il termine 'perdita' può riferirsi a una vasta gamma di significati, dalla perdita di oggetti materiali alla perdita di persone care o opportunità. È importante considerare il contesto per capire il significato preciso. Simile a 'danno' ma con una connotazione più ampia.

Ngữ pháp & Chia từ "perdita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la perdita
La perdita del lavoro è stata dura per lui.
(Việc mất việc thật khó khăn đối với anh ấy.)
Với mạo từ xác định le perdite
Le perdite finanziarie dell'azienda sono state ingenti.
(Những tổn thất tài chính của công ty là rất lớn.)
Với mạo từ không xác định una perdita
Subire una perdita è sempre doloroso.
(Chịu đựng một mất mát luôn đau đớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Subire una perdita del genere è davvero tragico."

    "Việc phải chịu một mất mát như vậy thật sự rất bi thảm."

  • "È stata una perdita inaspettata per tutta la comunità."

    "Đó là một mất mát bất ngờ đối với toàn thể cộng đồng."

  • "La crisi economica ha causato una perdita significativa di posti di lavoro."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một sự mất mát đáng kể về việc làm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La perdita del lavoro è stata un duro colpo per lui."

    "Việc mất việc là một đòn giáng mạnh đối với anh ấy."

  • "Le perdite economiche dell'azienda sono state ingenti quest'anno."

    "Những tổn thất kinh tế của công ty năm nay là rất lớn."

  • "Ho subito una perdita importante: il mio portafoglio è stato rubato."

    "Tôi vừa phải chịu một mất mát lớn: ví của tôi đã bị đánh cắp."

Danh từ số nhiều
  • "Le perdite di petrolio in mare causano gravi danni all'ecosistema marino."

    "Những vụ tràn dầu trên biển gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái biển."

  • "Dopo le perdite subite in borsa, molti investitori hanno venduto le loro azioni."

    "Sau những thua lỗ trên thị trường chứng khoán, nhiều nhà đầu tư đã bán cổ phiếu của họ."

  • "Le perdite d'acqua dalle tubature vecchie sono un problema comune in questa città."

    "Việc rò rỉ nước từ các đường ống cũ là một vấn đề phổ biến ở thành phố này."