(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profondamente
B1
avverbio B1 General

profondamente

/profondaˈmente/
sâu giấc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profondamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo profondo; intensamente.

Ý nghĩa của "profondamente" trong tiếng Việt

Một cách kỹ lưỡng và thành thạo; đáng tin cậy và tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profondamente"

  • "Ho dormito profondamente tutta la notte."

    "Tôi đã ngủ rất sâu suốt đêm."

  • "Dopo la maratona, si addormentò profondamente."

    "Sau cuộc thi marathon, anh ấy ngủ thiếp đi rất sâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profondamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "profondamente" & Ghi chú

Cách dùng "profondamente" đúng ngữ cảnh

Avverbio che indica un sonno quieto e ristoratore. Có thể dùng các từ khác như 'sonno pesante' (giấc ngủ nặng) nhưng 'profondamente' nhấn mạnh tính chất sâu và yên bình của giấc ngủ.

Ngữ pháp & Chia từ "profondamente" (Grammatica)