(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profondo
B2
aggettivo B2 Học thuật, Văn chương, Triết học

profondo

/proˈfondo/
thâm thúy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che penetra nella realtà con acutezza e capacità di analisi, non superficiale.

Ý nghĩa của "profondo" trong tiếng Việt

Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profondo"

  • "È un libro molto profondo, che fa riflettere."

    "Đây là một cuốn sách rất thâm thúy, khiến người ta phải suy ngẫm."

  • "La sua analisi della situazione è stata molto profonda."

    "Phân tích của anh ấy về tình hình rất sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profondo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "profondo" & Ghi chú

Cách dùng "profondo" đúng ngữ cảnh

Từ 'profondo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thâm thúy' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những ý tưởng, suy nghĩ hoặc tác phẩm có chiều sâu, đòi hỏi sự suy ngẫm kỹ lưỡng để hiểu. Tuy nhiên, 'profondo' cũng có thể mang nghĩa đen là 'sâu' (ví dụ: 'mare profondo' - biển sâu). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "profondo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo amore per la filosofia è più profondo del mio."

    "Tình yêu của anh ấy dành cho triết học sâu sắc hơn của tôi."

  • "Questa è la questione più profonda che abbiamo mai affrontato."

    "Đây là vấn đề sâu sắc nhất mà chúng ta từng đối mặt."

  • "Le radici di quell'albero sono profondissime e si estendono per tutta la collina."

    "Rễ của cái cây đó cực kỳ sâu và trải dài khắp ngọn đồi."