profondo
Định nghĩa & Giải nghĩa "profondo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che penetra nella realtà con acutezza e capacità di analisi, non superficiale.
Ý nghĩa của "profondo" trong tiếng Việt
Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profondo"
-
"È un libro molto profondo, che fa riflettere."
"Đây là một cuốn sách rất thâm thúy, khiến người ta phải suy ngẫm."
-
"La sua analisi della situazione è stata molto profonda."
"Phân tích của anh ấy về tình hình rất sâu sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profondo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "profondo" & Ghi chú
Cách dùng "profondo" đúng ngữ cảnh
Từ 'profondo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thâm thúy' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những ý tưởng, suy nghĩ hoặc tác phẩm có chiều sâu, đòi hỏi sự suy ngẫm kỹ lưỡng để hiểu. Tuy nhiên, 'profondo' cũng có thể mang nghĩa đen là 'sâu' (ví dụ: 'mare profondo' - biển sâu). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "profondo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo amore per la filosofia è più profondo del mio."
"Tình yêu của anh ấy dành cho triết học sâu sắc hơn của tôi."
-
"Questa è la questione più profonda che abbiamo mai affrontato."
"Đây là vấn đề sâu sắc nhất mà chúng ta từng đối mặt."
-
"Le radici di quell'albero sono profondissime e si estendono per tutta la collina."
"Rễ của cái cây đó cực kỳ sâu và trải dài khắp ngọn đồi."