(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pianificato
B1
adjective B1 General

pianificato

/pja.ni.fiˈka.to/
đã lên kế hoạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pianificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito o organizzato in anticipo.

Ý nghĩa của "pianificato" trong tiếng Việt

Được sắp xếp hoặc quyết định trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pianificato"

  • "Il viaggio è stato pianificato nei minimi dettagli."

    "Chuyến đi đã được lên kế hoạch đến từng chi tiết nhỏ nhất."

  • "La riunione è pianificata per la prossima settimana."

    "Cuộc họp đã được lên kế hoạch vào tuần tới."

Cách dùng "pianificato" & Ghi chú

Cách dùng "pianificato" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'pianificato' thường được dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc một cái gì đó đã được lên kế hoạch trước. Nó tương đương với 'đã lên kế hoạch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'in programma' mang ý nghĩa 'dự kiến'.

Ngữ pháp & Chia từ "pianificato" (Grammatica)