(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolisso
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

prolisso

/proˈlis.so/
dài dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prolisso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si diffonde troppo nel parlare o nello scrivere, usando più parole del necessario.

Ý nghĩa của "prolisso" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc diễn đạt bằng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng, rườm rà, lắm lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prolisso"

  • "Il suo discorso era prolisso e noioso."

    "Bài phát biểu của anh ấy dài dòng và nhàm chán."

  • "Non essere prolisso, vai dritto al punto!"

    "Đừng dài dòng, hãy đi thẳng vào vấn đề!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prolisso"

Đồng nghĩa

verboso (nhiều lời, lắm lời) logorroico (nói nhiều không ngừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "prolisso" & Ghi chú

Cách dùng "prolisso" đúng ngữ cảnh

Từ 'prolisso' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dài dòng, lan man không cần thiết, thường gây khó chịu cho người nghe/đọc. Cần phân biệt với 'dettagliato' (chi tiết), mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc trình bày đầy đủ thông tin cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "prolisso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo discorso è stato incredibilmente prolisso, tanto che molti si sono addormentati."

    "Bài phát biểu của anh ấy vô cùng dài dòng, đến nỗi nhiều người đã ngủ gật."

  • "Le sue spiegazioni, sempre prolisse e complicate, rendono difficile la comprensione."

    "Những lời giải thích của cô ấy, luôn dài dòng và phức tạp, gây khó khăn cho việc tiếp thu."

  • "Gli scrittori prolissi spesso perdono l'attenzione dei lettori."

    "Những nhà văn dài dòng thường làm mất sự chú ý của độc giả."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo discorso, pur essendo prolisso, ha toccato punti importanti."

    "Bài phát biểu của anh ấy, mặc dù dài dòng, đã chạm đến những điểm quan trọng."

  • "La mia relazione è meno prolissa della tua, spero sia più chiara."

    "Báo cáo của tôi ít dài dòng hơn của bạn, tôi hy vọng nó rõ ràng hơn."

  • "I nostri clienti si lamentano dei messaggi prolissi che ricevono dall'assistenza."

    "Khách hàng của chúng tôi phàn nàn về những tin nhắn dài dòng mà họ nhận được từ bộ phận hỗ trợ."