(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciso
B1
aggettivo B1 Chung

conciso

/konˈt͡ʃizo/
trình diễn ngắn gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conciso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si esprime in poche parole, essenziale e diretto.

Ý nghĩa của "conciso" trong tiếng Việt

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

Câu ví dụ tiếng Ý với "conciso"

  • "Il suo discorso è stato molto conciso."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn."

  • "Ha dato una risposta concisa alla domanda."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conciso"

Đồng nghĩa

sintetico (tổng hợp) succinto (ngắn gọn, súc tích)

Trái nghĩa

Cách dùng "conciso" & Ghi chú

Cách dùng "conciso" đúng ngữ cảnh

Từ 'conciso' trong tiếng Ý tương đương với 'ngắn gọn' hoặc 'vắn tắt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một bài viết, một bài phát biểu hoặc một lời giải thích được trình bày một cách súc tích và hiệu quả. Cần phân biệt với 'breve' (ngắn) vì 'conciso' nhấn mạnh tính súc tích, trong khi 'breve' chỉ đơn thuần đề cập đến độ dài.

Ngữ pháp & Chia từ "conciso" (Grammatica)