conciso
Định nghĩa & Giải nghĩa "conciso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si esprime in poche parole, essenziale e diretto.
Ý nghĩa của "conciso" trong tiếng Việt
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Câu ví dụ tiếng Ý với "conciso"
-
"Il suo discorso è stato molto conciso."
"Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn."
-
"Ha dato una risposta concisa alla domanda."
"Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conciso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conciso" & Ghi chú
Cách dùng "conciso" đúng ngữ cảnh
Từ 'conciso' trong tiếng Ý tương đương với 'ngắn gọn' hoặc 'vắn tắt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một bài viết, một bài phát biểu hoặc một lời giải thích được trình bày một cách súc tích và hiệu quả. Cần phân biệt với 'breve' (ngắn) vì 'conciso' nhấn mạnh tính súc tích, trong khi 'breve' chỉ đơn thuần đề cập đến độ dài.