logorroico
Định nghĩa & Giải nghĩa "logorroico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affetto da logorrea, cioè tendente a parlare ininterrottamente e con difficoltà a fermarsi.
Ý nghĩa của "logorroico" trong tiếng Việt
nói nhiều, ba hoa, lắm lời
Câu ví dụ tiếng Ý với "logorroico"
-
"Il mio vicino è logorroico, non riesco mai a finire una conversazione con lui."
"Ông hàng xóm của tôi nói nhiều quá, tôi không bao giờ có thể kết thúc một cuộc trò chuyện với ông ấy."
-
"La professoressa è un po' logorroica, spiega ogni cosa nei minimi dettagli."
"Cô giáo hơi nói nhiều, cô ấy giải thích mọi thứ đến từng chi tiết nhỏ nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logorroico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "logorroico" & Ghi chú
Cách dùng "logorroico" đúng ngữ cảnh
Từ 'logorroico' thường được dùng để chỉ người có xu hướng nói liên tục, khó dừng lại. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực hoặc hài hước.