(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logorroico
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

logorroico

/loɡorˈrɔiko/
nói nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logorroico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affetto da logorrea, cioè tendente a parlare ininterrottamente e con difficoltà a fermarsi.

Ý nghĩa của "logorroico" trong tiếng Việt

nói nhiều, ba hoa, lắm lời

Câu ví dụ tiếng Ý với "logorroico"

  • "Il mio vicino è logorroico, non riesco mai a finire una conversazione con lui."

    "Ông hàng xóm của tôi nói nhiều quá, tôi không bao giờ có thể kết thúc một cuộc trò chuyện với ông ấy."

  • "La professoressa è un po' logorroica, spiega ogni cosa nei minimi dettagli."

    "Cô giáo hơi nói nhiều, cô ấy giải thích mọi thứ đến từng chi tiết nhỏ nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logorroico"

Đồng nghĩa

loquace (hay nói, hoạt ngôn) verboso (dài dòng, lắm lời)

Trái nghĩa

Cách dùng "logorroico" & Ghi chú

Cách dùng "logorroico" đúng ngữ cảnh

Từ 'logorroico' thường được dùng để chỉ người có xu hướng nói liên tục, khó dừng lại. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực hoặc hài hước.

Ngữ pháp & Chia từ "logorroico" (Grammatica)