(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promulgare
B2
verbo B2 Luật pháp và Chính trị

promulgare

/pro.mulˈɡa.re/
ban hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "promulgare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emanare e rendere pubblico un provvedimento legislativo, un decreto, una legge.

Ý nghĩa của "promulgare" trong tiếng Việt

Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "promulgare"

  • "Il parlamento ha approvato la legge, e il presidente l'ha promulgata."

    "Quốc hội đã thông qua luật, và tổng thống đã ban hành nó."

  • "Il governo ha promulgato un decreto per affrontare l'emergenza sanitaria."

    "Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh để đối phó với tình trạng khẩn cấp về sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promulgare"

Đồng nghĩa

emanare (ban hành, phát ra) decretare (ra lệnh, ban hành bằng sắc lệnh)

Cách dùng "promulgare" & Ghi chú

Cách dùng "promulgare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'promulgare' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc ban hành luật, sắc lệnh, hoặc các văn bản pháp quy. Cần phân biệt với các từ như 'emanare' (ban hành, phát ra) và 'decretare' (ra lệnh, ban hành bằng sắc lệnh).

Ngữ pháp & Chia từ "promulgare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "promulgare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) promulgo
Io promulgo le nuove leggi con entusiasmo.
(Tôi ban hành luật mới một cách nhiệt tình.)
tu (bạn) promulghi
Tu promulghi regolamenti interni all'azienda.
(Bạn ban hành các quy định nội bộ cho công ty.)
lui/lei (anh/cô ấy) promulga
Il presidente promulga un'ordinanza urgente.
(Tổng thống ban hành một sắc lệnh khẩn cấp.)
noi (chúng tôi) promulghiamo
Noi promulghiamo nuove idee per il futuro.
(Chúng tôi ban hành những ý tưởng mới cho tương lai.)
voi (các bạn) promulgate
Voi promulgate i risultati della ricerca.
(Các bạn công bố kết quả nghiên cứu.)
loro (họ) promulgano
Loro promulgano nuove politiche sociali.
(Họ ban hành các chính sách xã hội mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): promulgato
"Il decreto è stato promulgato ieri."
(Sắc lệnh đã được ban hành ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Il governo italiano promulgherebbe una nuova legge sull'immigrazione se avesse il sostegno di tutti i partiti."

    "Chính phủ Ý sẽ ban hành một luật mới về nhập cư nếu có sự ủng hộ của tất cả các đảng."

  • "Io, al posto del presidente, promulgherei subito questo decreto per risolvere la crisi economica."

    "Nếu là tổng thống, tôi sẽ ban hành ngay lập tức sắc lệnh này để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Se fossi in te, non promulgherei questa legge senza aver consultato prima i cittadini."

    "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không ban hành luật này mà không tham khảo ý kiến của người dân trước."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il governo ha promulgato una nuova legge sull'immigrazione."

    "Chính phủ đã ban hành một đạo luật mới về nhập cư."

  • "La Costituzione è stata promulgata nel 1948."

    "Hiến pháp đã được ban hành vào năm 1948."

  • "Il presidente della Repubblica ha dovuto promulgare il decreto legge."

    "Tổng thống nước Cộng hòa đã phải ban hành sắc lệnh luật."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Promulga subito questa legge per il bene del popolo!"

    "Hãy ban hành ngay lập tức luật này vì lợi ích của người dân!"

  • "Promulgate, senatori, un decreto che protegga l'ambiente!"

    "Hỡi các thượng nghị sĩ, hãy ban hành một nghị định bảo vệ môi trường!"

  • "Non promulgare questa ordinanza finché non avrai consultato tutti gli esperti."

    "Đừng ban hành sắc lệnh này cho đến khi bạn tham khảo ý kiến của tất cả các chuyên gia."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Il presidente ha promulgato la nuova legge sul lavoro."

    "Tổng thống đã ban hành luật lao động mới."

  • "Abbiamo promulgato il decreto d'urgenza per fronteggiare l'emergenza sanitaria."

    "Chúng tôi đã ban hành nghị định khẩn cấp để đối phó với tình trạng khẩn cấp về sức khỏe."

  • "Ieri il governo ha promulgato una legge a favore delle energie rinnovabili."

    "Hôm qua chính phủ đã ban hành một đạo luật ủng hộ năng lượng tái tạo."

Thì Quá khứ xa
  • "Il re promulgò l'editto nel 1789, scatenando la rivoluzione."

    "Nhà vua đã ban hành sắc lệnh vào năm 1789, gây ra cuộc cách mạng."

  • "Il parlamento promulgò la legge sull'immigrazione dopo un lungo dibattito."

    "Quốc hội đã ban hành luật về nhập cư sau một cuộc tranh luận dài."

  • "Nel Medioevo, l'imperatore promulgò un decreto per regolamentare il commercio."

    "Vào thời Trung cổ, hoàng đế đã ban hành một sắc lệnh để điều chỉnh thương mại."