(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promulgazione
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

promulgazione

/promulɡatˈtsjone/
sự ban hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "promulgazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di promulgare una legge o un decreto, rendendolo ufficiale e valido.

Ý nghĩa của "promulgazione" trong tiếng Việt

Sự ban hành; quá trình ban hành một điều gì đó, đặc biệt là việc thông qua một dự luật hoặc đề xuất thành luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "promulgazione"

  • "La promulgazione della legge è avvenuta ieri."

    "Việc ban hành luật đã diễn ra vào ngày hôm qua."

  • "Il presidente ha firmato il decreto per la sua promulgazione."

    "Tổng thống đã ký sắc lệnh để ban hành nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promulgazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "promulgazione" & Ghi chú

Cách dùng "promulgazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự ban hành' thường liên quan đến việc công bố hoặc chính thức đưa ra một quy định, luật lệ mới. Trong tiếng Ý, 'promulgazione' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "promulgazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la promulgazione
La promulgazione della legge è stata un evento importante.
(Việc ban hành luật là một sự kiện quan trọng.)
Với mạo từ xác định le promulgazioni
Le promulgazioni delle nuove leggi hanno suscitato dibattiti.
(Việc ban hành các luật mới đã gây ra các cuộc tranh luận.)
Với mạo từ không xác định una promulgazione
Una promulgazione inattesa ha cambiato il corso degli eventi.
(Một sự ban hành bất ngờ đã thay đổi tiến trình của các sự kiện.)