proporzionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "proporzionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha giuste proporzioni; armonico nelle parti.
Ý nghĩa của "proporzionato" trong tiếng Việt
Tương xứng về kích thước hoặc mức độ; cân xứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proporzionato"
-
"La torta era decorata con frutti proporzionati alle sue dimensioni."
"Chiếc bánh được trang trí bằng những loại trái cây có kích thước tương xứng với bánh."
-
"Il salario deve essere proporzionato al lavoro svolto."
"Tiền lương phải tương xứng với công việc đã làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proporzionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proporzionato" & Ghi chú
Cách dùng "proporzionato" đúng ngữ cảnh
Từ 'proporzionato' thường được dùng khi nói về sự cân xứng, hài hòa về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Nó có thể diễn tả sự phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cần phân biệt với 'adeguato' (thích hợp) và 'corrispondente' (tương ứng).