(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proporzionato
B1
aggettivo B1 General

proporzionato

/proport͡sjoˈnato/
tương xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proporzionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha giuste proporzioni; armonico nelle parti.

Ý nghĩa của "proporzionato" trong tiếng Việt

Tương xứng về kích thước hoặc mức độ; cân xứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proporzionato"

  • "La torta era decorata con frutti proporzionati alle sue dimensioni."

    "Chiếc bánh được trang trí bằng những loại trái cây có kích thước tương xứng với bánh."

  • "Il salario deve essere proporzionato al lavoro svolto."

    "Tiền lương phải tương xứng với công việc đã làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proporzionato"

Đồng nghĩa

armonico (hài hòa) equilibrato (cân bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "proporzionato" & Ghi chú

Cách dùng "proporzionato" đúng ngữ cảnh

Từ 'proporzionato' thường được dùng khi nói về sự cân xứng, hài hòa về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Nó có thể diễn tả sự phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cần phân biệt với 'adeguato' (thích hợp) và 'corrispondente' (tương ứng).

Ngữ pháp & Chia từ "proporzionato" (Grammatica)