(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equilibrato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

equilibrato

/ekwi.liˈbra.to/
được cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equilibrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in una condizione di equilibrio; stabile, armonico.

Ý nghĩa của "equilibrato" trong tiếng Việt

Đã được làm cho bằng nhau hoặc đồng đều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equilibrato"

  • "Una dieta equilibrata è essenziale per una buona salute."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "È una persona molto equilibrata, sempre calma e riflessiva."

    "Anh ấy là một người rất cân bằng, luôn bình tĩnh và suy nghĩ thấu đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equilibrato"

Đồng nghĩa

armonico (hài hòa) stabile (ổn định)

Trái nghĩa

Cách dùng "equilibrato" & Ghi chú

Cách dùng "equilibrato" đúng ngữ cảnh

Từ "equilibrato" có nghĩa là "cân bằng" trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái ổn định, hài hòa về mặt thể chất, tinh thần hoặc trong các mối quan hệ. Khác với "bilanciato" thường dùng cho sự cân bằng về số lượng hoặc tài chính.

Ngữ pháp & Chia từ "equilibrato" (Grammatica)