(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difendersi
B1
verbo riflessivo B1 Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

difendersi

/diˈfɛn.der.si/
tự bảo vệ bản thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difendersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proteggere sé stesso da un attacco, un pericolo o una critica.

Ý nghĩa của "difendersi" trong tiếng Việt

Tự bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difendersi"

  • "Devi imparare a difenderti dagli attacchi verbali."

    "Bạn phải học cách tự bảo vệ mình khỏi những lời tấn công."

  • "Si è difeso con coraggio durante l'interrogatorio."

    "Anh ấy đã dũng cảm tự bảo vệ mình trong suốt cuộc thẩm vấn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difendersi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "difendersi" & Ghi chú

Cách dùng "difendersi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'difendersi' mang nghĩa tự bảo vệ mình trước một tác động tiêu cực. Cần chú ý chia động từ phản thân cho đúng ngôi.

Ngữ pháp & Chia từ "difendersi" (Grammatica)