(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provato
B2
aggettivo B2 Nghệ thuật biểu diễn, Ngôn ngữ học

provato

/proˈvaːto/
màn trình diễn đã được tập dượt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha superato una prova; sperimentato, collaudato.

Ý nghĩa của "provato" trong tiếng Việt

Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "provato"

  • "Lo spettacolo è stato provato a lungo prima della prima."

    "Buổi biểu diễn đã được tập dượt rất lâu trước buổi ra mắt."

  • "Il discorso del presidente era chiaramente provato."

    "Bài phát biểu của tổng thống rõ ràng là đã được chuẩn bị kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provato"

Đồng nghĩa

esercitato (đã luyện tập) collaudato (đã được kiểm chứng)

Trái nghĩa

Cách dùng "provato" & Ghi chú

Cách dùng "provato" đúng ngữ cảnh

Từ 'provato' trong tiếng Ý mang ý nghĩa 'đã được tập dượt' hoặc 'đã được kiểm chứng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt sắc thái nghĩa này để sử dụng chính xác. Nó thường được dùng để miêu tả một màn trình diễn, một kỹ năng, hoặc một sản phẩm đã được chuẩn bị và luyện tập kỹ lưỡng.

Ngữ pháp & Chia từ "provato" (Grammatica)