provato
Định nghĩa & Giải nghĩa "provato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha superato una prova; sperimentato, collaudato.
Ý nghĩa của "provato" trong tiếng Việt
Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "provato"
-
"Lo spettacolo è stato provato a lungo prima della prima."
"Buổi biểu diễn đã được tập dượt rất lâu trước buổi ra mắt."
-
"Il discorso del presidente era chiaramente provato."
"Bài phát biểu của tổng thống rõ ràng là đã được chuẩn bị kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "provato" & Ghi chú
Cách dùng "provato" đúng ngữ cảnh
Từ 'provato' trong tiếng Ý mang ý nghĩa 'đã được tập dượt' hoặc 'đã được kiểm chứng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt sắc thái nghĩa này để sử dụng chính xác. Nó thường được dùng để miêu tả một màn trình diễn, một kỹ năng, hoặc một sản phẩm đã được chuẩn bị và luyện tập kỹ lưỡng.