(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collaudato
B2
aggettivo B2 Chung

collaudato

/kol.lauˈda.to/
đã được kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collaudato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha superato con successo una prova; di cui è stata verificata la validità e l'efficacia.

Ý nghĩa của "collaudato" trong tiếng Việt

Đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy; được kiểm chứng qua thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collaudato"

  • "Abbiamo utilizzato un sistema collaudato per garantire la sicurezza dei dati."

    "Chúng tôi đã sử dụng một hệ thống đã được kiểm chứng để đảm bảo an toàn dữ liệu."

  • "La tecnica di coltivazione collaudata ha portato a un aumento significativo della resa."

    "Kỹ thuật canh tác đã được kiểm chứng đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất."

Cách dùng "collaudato" & Ghi chú

Cách dùng "collaudato" đúng ngữ cảnh

Từ 'collaudato' thường được sử dụng để chỉ những quy trình, sản phẩm, hoặc phương pháp đã trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng và chứng minh được hiệu quả. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'testato' (đã được thử nghiệm) và nhấn mạnh tính đáng tin cậy đã được xác nhận qua thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "collaudato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel collaudato sistema di irrigazione ha salvato il raccolto."

    "Hệ thống tưới tiêu đã được kiểm chứng kia đã cứu vãn vụ mùa."

  • "È bello e collaudato questo metodo di insegnamento online."

    "Phương pháp giảng dạy trực tuyến này vừa hay vừa đã được kiểm chứng."

  • "Quei collaudati macchinari industriali hanno aumentato la produttività."

    "Những máy móc công nghiệp đã được kiểm chứng kia đã làm tăng năng suất."