(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improvvisato
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật biểu diễn, Giao tiếp

improvvisato

/improvviˈzaːto/
ứng khẩu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improvvisato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fatto o detto senza preparazione; estemporaneo.

Ý nghĩa của "improvvisato" trong tiếng Việt

Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'extemporize': làm điều gì đó ngẫu hứng; ứng khẩu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improvvisato"

  • "Ha tenuto un discorso improvvisato durante la cerimonia."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu trong buổi lễ."

  • "La band ha eseguito un assolo improvvisato durante il concerto."

    "Ban nhạc đã trình diễn một đoạn solo ứng khẩu trong buổi hòa nhạc."

Cách dùng "improvvisato" & Ghi chú

Cách dùng "improvvisato" đúng ngữ cảnh

Từ 'improvvisato' trong tiếng Ý tương đương với 'ứng khẩu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một hành động, bài phát biểu, hoặc buổi biểu diễn được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước. Nó nhấn mạnh tính tự phát và ngẫu hứng của hành động đó.

Ngữ pháp & Chia từ "improvvisato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio discorso improvvisato non era ben strutturato, ma almeno era sincero."

    "Bài phát biểu ứng khẩu của tôi không được cấu trúc tốt, nhưng ít nhất nó chân thành."

  • "La sua festa improvvisata è stata un successo grazie alla buona musica e alla compagnia."

    "Bữa tiệc ngẫu hứng của cô ấy đã thành công nhờ âm nhạc hay và những người bạn đồng hành."

  • "I nostri piani improvvisati per il fine settimana si sono rivelati un'avventura indimenticabile."

    "Những kế hoạch ngẫu hứng của chúng tôi cho cuối tuần hóa ra là một cuộc phiêu lưu khó quên."