(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punta
B1
sostantivo B1 Ballet

punta

/ˈpunta/
đầu ngón chân (trong ballet)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremità appuntita di qualcosa, in particolare del piede nel balletto.

Ý nghĩa của "punta" trong tiếng Việt

Đầu ngón chân, đặc biệt khi sử dụng trong ballet.

Câu ví dụ tiếng Ý với "punta"

  • "La ballerina si è alzata sulle punte con grazia."

    "Nữ diễn viên múa ballet đã đứng trên đầu ngón chân một cách duyên dáng."

  • "Le scarpe da punta sono essenziali per una ballerina di balletto."

    "Giày mũi cứng là thiết yếu cho một diễn viên múa ballet."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punta"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "punta" & Ghi chú

Cách dùng "punta" đúng ngữ cảnh

Trong ballet, 'punta' đề cập đến việc đứng trên đầu ngón chân. Lưu ý sự khác biệt văn hóa: ballet rất phổ biến và được đánh giá cao ở Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "punta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la punta
La punta della matita è rotta.
(Đầu bút chì bị gãy.)
Với mạo từ xác định le punte
Le punte delle frecce erano affilate.
(Các đầu mũi tên rất sắc.)
Với mạo từ không xác định una punta
Ho visto una punta di diamante nel negozio.
(Tôi đã thấy một mũi kim cương trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La punta del mio naso è fredda."

    "Chóp mũi của tôi lạnh."

  • "Il ballerino ha piegato la punta del piede."

    "Vũ công đã gập mũi bàn chân."

  • "Le punte delle frecce erano avvelenate."

    "Đầu mũi tên đã bị tẩm độc."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una punta di diamante incastonata nell'anello."

    "Tôi đã nhìn thấy một mũi kim cương được đính trên chiếc nhẫn."

  • "La ballerina ha mostrato una punta perfetta durante l'esibizione."

    "Nữ diễn viên ballet đã thể hiện một tư thế mũi chân hoàn hảo trong buổi biểu diễn."

  • "C'è una punta di gelato che sta colando dal cono."

    "Có một chút kem đang chảy xuống từ ốc quế."

Danh từ số nhiều
  • "Le ballerine si alzano sulle punte con grazia."

    "Các vũ công ba lê nhón chân một cách duyên dáng."

  • "Ho visto le punte delle sue scarpe consumate."

    "Tôi thấy mũi giày của cô ấy bị mòn."

  • "Le punte degli stivali da montagna erano rinforzate."

    "Mũi của những đôi bốt leo núi đã được gia cố."