punta
Định nghĩa & Giải nghĩa "punta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Estremità appuntita di qualcosa, in particolare del piede nel balletto.
Ý nghĩa của "punta" trong tiếng Việt
Đầu ngón chân, đặc biệt khi sử dụng trong ballet.
Câu ví dụ tiếng Ý với "punta"
-
"La ballerina si è alzata sulle punte con grazia."
"Nữ diễn viên múa ballet đã đứng trên đầu ngón chân một cách duyên dáng."
-
"Le scarpe da punta sono essenziali per una ballerina di balletto."
"Giày mũi cứng là thiết yếu cho một diễn viên múa ballet."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punta"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "punta" & Ghi chú
Cách dùng "punta" đúng ngữ cảnh
Trong ballet, 'punta' đề cập đến việc đứng trên đầu ngón chân. Lưu ý sự khác biệt văn hóa: ballet rất phổ biến và được đánh giá cao ở Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "punta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la punta |
La punta della matita è rotta.
(Đầu bút chì bị gãy.)
|
| Với mạo từ xác định | le punte |
Le punte delle frecce erano affilate.
(Các đầu mũi tên rất sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una punta |
Ho visto una punta di diamante nel negozio.
(Tôi đã thấy một mũi kim cương trong cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La punta del mio naso è fredda."
"Chóp mũi của tôi lạnh."
-
"Il ballerino ha piegato la punta del piede."
"Vũ công đã gập mũi bàn chân."
-
"Le punte delle frecce erano avvelenate."
"Đầu mũi tên đã bị tẩm độc."
-
"Ho visto una punta di diamante incastonata nell'anello."
"Tôi đã nhìn thấy một mũi kim cương được đính trên chiếc nhẫn."
-
"La ballerina ha mostrato una punta perfetta durante l'esibizione."
"Nữ diễn viên ballet đã thể hiện một tư thế mũi chân hoàn hảo trong buổi biểu diễn."
-
"C'è una punta di gelato che sta colando dal cono."
"Có một chút kem đang chảy xuống từ ốc quế."
-
"Le ballerine si alzano sulle punte con grazia."
"Các vũ công ba lê nhón chân một cách duyên dáng."
-
"Ho visto le punte delle sue scarpe consumate."
"Tôi thấy mũi giày của cô ấy bị mòn."
-
"Le punte degli stivali da montagna erano rinforzate."
"Mũi của những đôi bốt leo núi đã được gia cố."