balletto
Định nghĩa & Giải nghĩa "balletto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Composizione coreografica, rappresentata scenicamente con accompagnamento musicale.
Ý nghĩa của "balletto" trong tiếng Việt
Một loại hình nghệ thuật múa kịch, trong đó một câu chuyện được kể hoặc một tâm trạng hoặc không khí được tạo ra thông qua âm nhạc và các động tác uyển chuyển của các vũ công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "balletto"
-
"Il balletto è una forma d'arte che richiede molta disciplina."
"Ba lê là một hình thức nghệ thuật đòi hỏi tính kỷ luật cao."
-
"Abbiamo assistito a un bellissimo spettacolo di balletto al Teatro alla Scala."
"Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn ba lê tuyệt đẹp tại Nhà hát La Scala."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "balletto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "balletto" & Ghi chú
Cách dùng "balletto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'balletto' thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn ba lê chuyên nghiệp, hoành tráng. Cần phân biệt với 'danza' (nhảy múa) nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "balletto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il balletto |
Il balletto è una forma d'arte affascinante.
(Múa ba lê là một hình thức nghệ thuật hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | i balletti |
I balletti classici sono molto popolari.
(Những vở ba lê cổ điển rất phổ biến.)
|
| Với mạo từ không xác định | un balletto |
Ho visto un balletto meraviglioso ieri sera.
(Tôi đã xem một vở ba lê tuyệt vời tối qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un balletto meraviglioso al Teatro alla Scala."
"Tôi đã xem một vở ballet tuyệt vời tại Nhà hát La Scala."
-
"Stasera andiamo a vedere un balletto classico."
"Tối nay chúng ta đi xem một vở ballet cổ điển."
-
"Marta sogna di diventare una ballerina di balletto."
"Marta mơ ước trở thành một vũ công ballet."