valutabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "valutabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere valutato, stimato o giudicato.
Ý nghĩa của "valutabile" trong tiếng Việt
Có thể được đánh giá hoặc thẩm định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "valutabile"
-
"La sua performance è valutabile in base ai risultati ottenuti."
"Hiệu suất của anh ấy có thể được đánh giá dựa trên những kết quả đạt được."
-
"Il danno è valutabile in circa 1000 euro."
"Thiệt hại có thể ước tính khoảng 1000 euro."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valutabile"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valutabile" & Ghi chú
Cách dùng "valutabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'valutabile' thường được sử dụng khi nói về khả năng đánh giá một cái gì đó, có thể là một vật thể, một tình huống, hoặc một phẩm chất. Cần phân biệt với 'stimabile' (ước tính được) và 'apprezzabile' (đáng trân trọng).
Ngữ pháp & Chia từ "valutabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo progetto è più valutabile del precedente in termini di potenziale impatto sociale."
"Dự án này có thể đánh giá cao hơn dự án trước về mặt tiềm năng tác động xã hội."
-
"Tra tutti i candidati, la sua esperienza è la meno valutabile per la posizione offerta."
"Trong tất cả các ứng viên, kinh nghiệm của anh ấy/cô ấy là ít có giá trị nhất đối với vị trí được cung cấp."
-
"L'efficacia di questa politica pubblica è valutabile, ma l'impatto a lungo termine sarà il più valutabile di tutti."
"Hiệu quả của chính sách công này là có thể đánh giá được, nhưng tác động dài hạn sẽ là điều đáng giá nhất để đánh giá."