(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quantificare
B2
verbo B2 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

quantificare

/kwanti.fiˈka.re/
định lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quantificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere o misurare in termini di quantità.

Ý nghĩa của "quantificare" trong tiếng Việt

Diễn tả hoặc đo lường số lượng của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quantificare"

  • "È difficile quantificare l'impatto di questa politica."

    "Rất khó để định lượng tác động của chính sách này."

  • "Dobbiamo quantificare i costi del progetto prima di iniziare."

    "Chúng ta cần định lượng chi phí của dự án trước khi bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quantificare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "quantificare" & Ghi chú

Cách dùng "quantificare" đúng ngữ cảnh

Giống như trong tiếng Việt, 'quantificare' được dùng để chỉ việc xác định hoặc đo lường số lượng của một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt với 'qualificare' (xác định phẩm chất).

Ngữ pháp & Chia từ "quantificare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "quantificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) quantifico
Io quantifico il tempo necessario per completare il progetto.
(Tôi định lượng thời gian cần thiết để hoàn thành dự án.)
tu (bạn) quantifichi
Tu quantifichi le tue spese mensili?
(Bạn có định lượng chi phí hàng tháng của bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) quantifica
Lei quantifica sempre i risultati del suo lavoro.
(Cô ấy luôn định lượng kết quả công việc của mình.)
noi (chúng tôi) quantifichiamo
Noi quantifichiamo le risorse disponibili.
(Chúng tôi định lượng các nguồn lực sẵn có.)
voi (các bạn) quantificate
Voi quantificate l'impatto ambientale delle vostre azioni?
(Các bạn có định lượng tác động môi trường của hành động của bạn không?)
loro (họ) quantificano
Loro quantificano i progressi del team ogni settimana.
(Họ định lượng sự tiến bộ của nhóm mỗi tuần.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): quantificato
"Il danno è stato quantificato in 1000 euro."
(Thiệt hại đã được định lượng là 1000 euro.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Non ho potuto quantificare esattamente il danno causato dall'incendio."

    "Tôi đã không thể định lượng chính xác thiệt hại do đám cháy gây ra."

  • "Si è cercato di quantificare l'impatto ambientale del progetto."

    "Người ta đã cố gắng định lượng tác động môi trường của dự án."

  • "Abbiamo quantificato le risorse necessarie per completare il lavoro."

    "Chúng tôi đã định lượng các nguồn lực cần thiết để hoàn thành công việc."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se potessimo quantificare l'impatto ambientale delle nostre azioni, prenderemmo decisioni più responsabili."

    "Nếu chúng ta có thể định lượng tác động môi trường của hành động của mình, chúng ta sẽ đưa ra những quyết định có trách nhiệm hơn."

  • "Qualora si dovesse quantificare il danno subito, sarà necessario presentare una perizia dettagliata."

    "Nếu cần phải định lượng thiệt hại phải chịu, cần phải trình bày một báo cáo chuyên gia chi tiết."

  • "Se avessimo potuto quantificare con precisione i rischi, non avremmo investito in quel progetto."

    "Nếu chúng ta có thể định lượng chính xác các rủi ro, chúng ta đã không đầu tư vào dự án đó."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il team quantificherà i progressi del progetto."

    "Ngày mai, nhóm sẽ định lượng tiến độ của dự án."

  • "Nel futuro, gli scienziati quantificheranno l'impatto del cambiamento climatico sulla biodiversità."

    "Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ định lượng tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học."

  • "Quantificheremo i costi di produzione prima di lanciare il nuovo prodotto."

    "Chúng tôi sẽ định lượng chi phí sản xuất trước khi tung ra sản phẩm mới."

Thì Quá khứ xa
  • "Lo storico quantificò con precisione le perdite umane durante la guerra."

    "Nhà sử học đã định lượng chính xác những thiệt hại về người trong chiến tranh."

  • "Non quantificai l'impatto che le mie parole avrebbero avuto su di lei."

    "Tôi đã không định lượng được tác động mà lời nói của tôi sẽ gây ra cho cô ấy."

  • "I ricercatori quantificarono il danno ambientale causato dall'inquinamento industriale."

    "Các nhà nghiên cứu đã định lượng thiệt hại môi trường do ô nhiễm công nghiệp gây ra."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando lavoravo in banca, quantificavo sempre i rischi prima di approvare un prestito."

    "Khi tôi làm việc ở ngân hàng, tôi luôn định lượng rủi ro trước khi phê duyệt một khoản vay."

  • "Ieri, il team di marketing ha quantificato l'impatto della nuova campagna pubblicitaria sui social media."

    "Hôm qua, đội ngũ marketing đã định lượng tác động của chiến dịch quảng cáo mới trên mạng xã hội."

  • "Mentre il ricercatore quantificava i dati raccolti, si rese conto di un errore nel metodo di campionamento."

    "Trong khi nhà nghiên cứu đang định lượng dữ liệu thu thập được, anh ấy nhận ra một lỗi trong phương pháp lấy mẫu."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa quantificare l'amore con semplici numeri."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể định lượng tình yêu bằng những con số đơn giản."

  • "È essenziale che noi quantifichiamo le perdite prima di prendere una decisione."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải định lượng những tổn thất trước khi đưa ra quyết định."

  • "Non credo che loro quantifichino correttamente l'impatto ambientale delle loro attività."

    "Tôi không tin rằng họ định lượng chính xác tác động môi trường từ các hoạt động của họ."