misurare
Định nghĩa & Giải nghĩa "misurare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Determinare la dimensione, la quantità o la capacità di qualcosa mediante un'unità di misura standard.
Ý nghĩa của "misurare" trong tiếng Việt
Đo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "misurare"
-
"Dobbiamo misurare la stanza per comprare il tappeto."
"Chúng ta cần đo căn phòng để mua tấm thảm."
-
"Il medico mi ha misurato la pressione."
"Bác sĩ đã đo huyết áp cho tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misurare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "misurare" & Ghi chú
Cách dùng "misurare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'misurare' được sử dụng để chỉ hành động đo lường kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng. Cần phân biệt với 'stimare' (ước lượng) hoặc 'valutare' (đánh giá).
Ngữ pháp & Chia từ "misurare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "misurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | misuro |
Io misuro la farina per la torta.
(Tôi cân bột để làm bánh.)
|
| tu (bạn) | misuri |
Tu misuri la temperatura con il termometro?
(Bạn có đo nhiệt độ bằng nhiệt kế không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | misura |
Lei misura il tavolo prima di comprare la tovaglia.
(Cô ấy đo cái bàn trước khi mua khăn trải bàn.)
|
| noi (chúng tôi) | misuriamo |
Noi misuriamo il campo da gioco per il torneo.
(Chúng tôi đo sân chơi cho giải đấu.)
|
| voi (các bạn) | misurate |
Voi misurate gli ingredienti con precisione.
(Các bạn đo các thành phần một cách chính xác.)
|
| loro (họ) | misurano |
Loro misurano la distanza tra le città.
(Họ đo khoảng cách giữa các thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani misurerò la lunghezza del tavolo con un metro."
"Ngày mai tôi sẽ đo chiều dài của cái bàn bằng thước mét."
-
"Il geometra misurerà il terreno prima di costruire la casa."
"Người đo đạc sẽ đo khu đất trước khi xây nhà."
-
"Misureremo con cura gli ingredienti per la torta."
"Chúng ta sẽ đo cẩn thận các nguyên liệu cho chiếc bánh."
-
"La temperatura viene misurata ogni ora."
"Nhiệt độ được đo mỗi giờ."
-
"Le stanze sono state misurate accuratamente prima di essere arredate."
"Các phòng đã được đo đạc cẩn thận trước khi được trang bị nội thất."
-
"Il campo sarà misurato domani mattina dagli esperti."
"Cánh đồng sẽ được đo vào sáng mai bởi các chuyên gia."
-
"Dobbiamo misurare l'altezza della porta prima di ordinarla."
"Chúng ta phải đo chiều cao của cánh cửa trước khi đặt hàng."
-
"Non posso misurare la felicità, ma posso sentirla."
"Tôi không thể đo lường hạnh phúc, nhưng tôi có thể cảm nhận nó."
-
"Il falegname ha misurato con precisione la lunghezza del legno."
"Người thợ mộc đã đo chính xác chiều dài của gỗ."