(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misurare
A2
verbo A2 Tổng quát

misurare

/mizuˈrare/
đo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Determinare la dimensione, la quantità o la capacità di qualcosa mediante un'unità di misura standard.

Ý nghĩa của "misurare" trong tiếng Việt

Đo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "misurare"

  • "Dobbiamo misurare la stanza per comprare il tappeto."

    "Chúng ta cần đo căn phòng để mua tấm thảm."

  • "Il medico mi ha misurato la pressione."

    "Bác sĩ đã đo huyết áp cho tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misurare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "misurare" & Ghi chú

Cách dùng "misurare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'misurare' được sử dụng để chỉ hành động đo lường kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng. Cần phân biệt với 'stimare' (ước lượng) hoặc 'valutare' (đánh giá).

Ngữ pháp & Chia từ "misurare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "misurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) misuro
Io misuro la farina per la torta.
(Tôi cân bột để làm bánh.)
tu (bạn) misuri
Tu misuri la temperatura con il termometro?
(Bạn có đo nhiệt độ bằng nhiệt kế không?)
lui/lei (anh/cô ấy) misura
Lei misura il tavolo prima di comprare la tovaglia.
(Cô ấy đo cái bàn trước khi mua khăn trải bàn.)
noi (chúng tôi) misuriamo
Noi misuriamo il campo da gioco per il torneo.
(Chúng tôi đo sân chơi cho giải đấu.)
voi (các bạn) misurate
Voi misurate gli ingredienti con precisione.
(Các bạn đo các thành phần một cách chính xác.)
loro (họ) misurano
Loro misurano la distanza tra le città.
(Họ đo khoảng cách giữa các thành phố.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): misurato
"Ho misurato l'altezza della stanza."
(Tôi đã đo chiều cao của căn phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani misurerò la lunghezza del tavolo con un metro."

    "Ngày mai tôi sẽ đo chiều dài của cái bàn bằng thước mét."

  • "Il geometra misurerà il terreno prima di costruire la casa."

    "Người đo đạc sẽ đo khu đất trước khi xây nhà."

  • "Misureremo con cura gli ingredienti per la torta."

    "Chúng ta sẽ đo cẩn thận các nguyên liệu cho chiếc bánh."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La temperatura viene misurata ogni ora."

    "Nhiệt độ được đo mỗi giờ."

  • "Le stanze sono state misurate accuratamente prima di essere arredate."

    "Các phòng đã được đo đạc cẩn thận trước khi được trang bị nội thất."

  • "Il campo sarà misurato domani mattina dagli esperti."

    "Cánh đồng sẽ được đo vào sáng mai bởi các chuyên gia."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo misurare l'altezza della porta prima di ordinarla."

    "Chúng ta phải đo chiều cao của cánh cửa trước khi đặt hàng."

  • "Non posso misurare la felicità, ma posso sentirla."

    "Tôi không thể đo lường hạnh phúc, nhưng tôi có thể cảm nhận nó."

  • "Il falegname ha misurato con precisione la lunghezza del legno."

    "Người thợ mộc đã đo chính xác chiều dài của gỗ."