approssimativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "approssimativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è vicino al vero o al giusto, ma non del tutto esatto o preciso.
Ý nghĩa của "approssimativo" trong tiếng Việt
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approssimativo"
-
"Il costo totale è approssimativo, potrebbe variare leggermente."
"Tổng chi phí là xấp xỉ, nó có thể thay đổi một chút."
-
"Ho una stima approssimativa del tempo necessario per completare il progetto."
"Tôi có một ước tính xấp xỉ về thời gian cần thiết để hoàn thành dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approssimativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "approssimativo" & Ghi chú
Cách dùng "approssimativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'approssimativo' có nghĩa tương tự như 'xấp xỉ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một giá trị, số lượng hoặc kết quả không hoàn toàn chính xác nhưng đủ gần để sử dụng. Cần phân biệt với 'esatto' (chính xác).
Ngữ pháp & Chia từ "approssimativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto una stima approssimativa del costo del progetto."
"Tôi đã có một ước tính sơ bộ về chi phí của dự án."
-
"Le previsioni del tempo sono spesso approssimative."
"Dự báo thời tiết thường không chính xác."
-
"Il risultato è stato un valore approssimativo, ma comunque utile."
"Kết quả là một giá trị gần đúng, nhưng dù sao thì vẫn hữu ích."