(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quote
B2
sostantivo (plural: quote) B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

quote

/ˈkwɔːte/
tỷ lệ cược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quote"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rapporto tra la probabilità che un evento si verifichi e la probabilità che non si verifichi.

Ý nghĩa của "quote" trong tiếng Việt

Tỷ lệ giữa khả năng một điều gì đó xảy ra và khả năng nó không xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quote"

  • "Le quote per la vittoria della squadra di casa sono molto basse."

    "Tỷ lệ cược cho chiến thắng của đội nhà rất thấp."

  • "Analizzando le quote, si può fare una previsione più accurata."

    "Bằng cách phân tích tỷ lệ cược, người ta có thể đưa ra một dự đoán chính xác hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quote"

Đồng nghĩa

Cách dùng "quote" & Ghi chú

Cách dùng "quote" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'quote' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá cược, tài chính và thống kê. Cần phân biệt với 'quotazione' (báo giá) trong lĩnh vực kinh doanh.

Ngữ pháp & Chia từ "quote" (Grammatica)