probabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "probabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il grado di possibilità che un evento si verifichi; la possibilità che qualcosa accada o sia vero.
Ý nghĩa của "probabilità" trong tiếng Việt
Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "probabilità"
-
"Qual è la probabilità di vincere alla lotteria?"
"Xác suất trúng xổ số là bao nhiêu?"
-
"Secondo le previsioni, c'è un'alta probabilità di pioggia domani."
"Theo dự báo, có khả năng cao là ngày mai sẽ mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "probabilità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "probabilità" & Ghi chú
Cách dùng "probabilità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'xác suất' thường được dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện. Trong tiếng Ý, 'probabilità' cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'possibilità' (khả năng), 'probabilità' nhấn mạnh đến khía cạnh thống kê và đo lường được.
Ngữ pháp & Chia từ "probabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la probabilità |
La probabilità di vincere alla lotteria è molto bassa.
(Xác suất trúng xổ số rất thấp.)
|
| Với mạo từ xác định | le probabilità |
Le probabilità di successo aumentano con la preparazione.
(Cơ hội thành công tăng lên khi có sự chuẩn bị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una probabilità |
C'è una probabilità che piova domani.
(Có một khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La probabilità di vincere alla lotteria è molto bassa."
"Xác suất trúng xổ số là rất thấp."
-
"Le probabilità che piova domani sono alte, quindi porta un ombrello."
"Khả năng trời mưa vào ngày mai là cao, vì vậy hãy mang theo ô."
-
"Ho calcolato la probabilità di successo del progetto e sembra promettente."
"Tôi đã tính toán xác suất thành công của dự án và nó có vẻ đầy hứa hẹn."