(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quotidiano
B1
aggettivo B1 Chung

quotidiano

/kwo.tiˈdja.no/
hàng ngày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quotidiano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si verifica o si compie ogni giorno; che fa parte della vita di tutti i giorni.

Ý nghĩa của "quotidiano" trong tiếng Việt

Diễn ra hàng ngày; thông thường; điển hình cho những gì xảy ra hàng ngày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quotidiano"

  • "La lettura del giornale è un'abitudine quotidiana."

    "Đọc báo là một thói quen hàng ngày."

  • "Il traffico è un problema quotidiano in questa città."

    "Giao thông là một vấn đề hàng ngày ở thành phố này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quotidiano"

Đồng nghĩa

giornaliero (hàng ngày) ordinario (thông thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "quotidiano" & Ghi chú

Cách dùng "quotidiano" đúng ngữ cảnh

Từ 'quotidiano' thường được dùng để chỉ những sự việc, hoạt động diễn ra hàng ngày, lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với 'giornaliero' cũng có nghĩa là 'hàng ngày' nhưng thường được dùng để chỉ số lượng, tần suất.

Ngữ pháp & Chia từ "quotidiano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il traffico di Roma è più quotidiano di quello di Milano."

    "Giao thông ở Rome hàng ngày hơn so với giao thông ở Milan."

  • "La pulizia della casa è il compito più quotidiano per me."

    "Việc dọn dẹp nhà cửa là công việc hàng ngày nhất đối với tôi."

  • "Le spese quotidiane sono sempre più alte."

    "Các chi phí hàng ngày ngày càng cao hơn."